Rung động

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chuyển động qua lại liên tiếp không theo một hướng xác định, do một tác động từ bên ngoài.
Ví dụ: Cơn gió mạnh làm khung cửa rung động rõ rệt.
2.
động từ
Tác động đến tình cảm, làm nảy sinh cảm xúc.
Ví dụ: Bức thư giản dị ấy làm tôi rung động.
Nghĩa 1: Chuyển động qua lại liên tiếp không theo một hướng xác định, do một tác động từ bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió thổi, lá cây rung động trên cành.
  • Chuông vang lên, mặt nước trong chậu rung động.
  • Bạn chạm nhẹ, chiếc thước trên bàn rung động.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tàu chạy ngang qua, cửa kính khẽ rung động theo nhịp đường ray.
  • Âm trầm từ loa khiến mặt nước trong ly rung động thành những gợn tròn.
  • Khi xe phanh gấp, cả thân xe rung động như bị dội ngược.
3
Người trưởng thành
  • Cơn gió mạnh làm khung cửa rung động rõ rệt.
  • Tiếng khoan từ công trình truyền qua tường, khiến nền nhà rung động từng chặp.
  • Sàn gỗ rung động dưới bước chân vội, như nhịp tim của căn nhà.
  • Chỉ một cú va đập nhẹ, chiếc đèn treo đã rung động, ánh sáng chao qua bức tường.
Nghĩa 2: Tác động đến tình cảm, làm nảy sinh cảm xúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài hát ấy làm em rung động và thấy vui.
  • Cô giáo khen, em rung động vì hạnh phúc.
  • Câu chuyện về chú chó trung thành khiến em rung động.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoạn phim ngắn về gia đình khiến mình rung động theo từng khung hình.
  • Một lời xin lỗi chân thành đủ làm trái tim tuổi teen rung động.
  • Đọc trang nhật ký cũ, mình bất chợt rung động như gặp lại chính mình.
3
Người trưởng thành
  • Bức thư giản dị ấy làm tôi rung động.
  • Đôi khi một ánh nhìn thành thật cũng đủ khiến lòng ta rung động nhẹ như gió.
  • Nghe khúc nhạc đêm, tôi rung động, nhớ những mùa đã qua.
  • Giữa những ngày ồn ã, một câu nói tử tế vẫn có thể làm người ta rung động thật lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chuyển động qua lại liên tiếp không theo một hướng xác định, do một tác động từ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
rung rung lắc rung rinh rung chuyển rung lắc
Từ trái nghĩa:
đứng yên
Từ Cách sử dụng
rung động trung tính, mô tả vật lý, mức độ nhẹ–vừa, ngữ vực phổ thông Ví dụ: Cơn gió mạnh làm khung cửa rung động rõ rệt.
rung trung tính, ngắn gọn, vật lý, mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Mặt đất rung nhẹ khi xe tải chạy qua.
rung lắc khẩu ngữ, mô tả lắc qua lại, mức độ vừa Ví dụ: Chiếc cầu tre rung lắc khi có người đi.
rung rinh khẩu ngữ/văn chương nhẹ, mức độ nhẹ, gợi hình Ví dụ: Cành lá rung rinh trước gió.
rung chuyển trang trọng, mức độ mạnh hơn, phạm vi vật thể lớn Ví dụ: Mặt đất rung chuyển sau tiếng nổ.
rung lắc khẩu ngữ, mức độ vừa, diễn tả lắc do tác động Ví dụ: Tàu rung lắc khi vào khúc cua.
đứng yên trung tính, mô tả trạng thái tĩnh, đối lập trực tiếp Ví dụ: Chiếc đèn đứng yên sau khi tắt quạt.
Nghĩa 2: Tác động đến tình cảm, làm nảy sinh cảm xúc.
Từ đồng nghĩa:
xúc động lay động chạm động
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rung động ngữ nghĩa tâm lý–tình cảm, trung tính/biểu cảm nhẹ, văn viết–nói phổ thông Ví dụ: Bức thư giản dị ấy làm tôi rung động.
xúc động trung tính, cảm xúc dâng lên, mức độ vừa Ví dụ: Cô ấy xúc động khi nghe tin vui.
lay động văn chương/trang trọng, nhấn vào tác động chạm tới lòng người, mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Những câu chuyện lay động trái tim người đọc.
chạm động văn chương, sắc thái thi vị, mức độ nhẹ Ví dụ: Khúc nhạc chạm động nỗi nhớ trong tôi.
lạnh lùng trung tính–tiêu cực nhẹ, thiếu rung cảm, mức độ vừa Ví dụ: Anh ta lạnh lùng trước lời tỏ tình.
vô cảm trung tính, phủ định cảm xúc, mức độ mạnh Ví dụ: Cô ấy tỏ ra vô cảm trước bi kịch.
dửng dưng khẩu ngữ/phổ thông, thờ ơ, mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Anh dửng dưng trước cảnh đẹp ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc bất ngờ hoặc mạnh mẽ, như khi gặp người mình thích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hiện tượng vật lý hoặc cảm xúc trong bài viết văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả cảm xúc sâu sắc, tinh tế, thường gặp trong thơ ca, tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong vật lý để chỉ sự chuyển động qua lại của vật thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc, thường mang tính lãng mạn hoặc xúc động.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, văn chương hơn là văn phong hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, bất ngờ hoặc sự chuyển động vật lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khách quan như báo cáo khoa học.
  • Có thể thay thế bằng từ "xúc động" khi chỉ cảm xúc, nhưng "rung động" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xúc động"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản hành chính.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái cảm xúc và ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy rung động", "bắt đầu rung động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc (như "tình cảm"), phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi"), và các động từ chỉ hành động (như "làm", "gây").