Lạnh lùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). Lạnh, làm tác động mạnh đến tâm hồn, tình cảm.
2.
tính từ
Tỏ ra thiếu hẳn tình cảm trong quan hệ tiếp xúc với người, với việc.
Ví dụ:
Anh ta từ chối một cách lạnh lùng, không một nụ cười.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Lạnh, làm tác động mạnh đến tâm hồn, tình cảm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạnh lùng | Diễn tả sự lạnh lẽo, thiếu ấm áp, gây cảm giác khó chịu, xa cách (ít dùng). Ví dụ: |
| lạnh giá | Diễn tả sự lạnh lẽo sâu sắc, thường mang nghĩa tiêu cực, có thể dùng cho cả vật chất và tinh thần. Ví dụ: Trái tim anh ta lạnh giá sau bao biến cố. |
| lạnh lẽo | Diễn tả sự lạnh lẽo, vắng vẻ, thiếu hơi ấm, thường mang cảm giác buồn bã, cô đơn. Ví dụ: Căn phòng trở nên lạnh lẽo khi cô ấy rời đi. |
| giá lạnh | Tương tự "lạnh giá", nhấn mạnh sự lạnh buốt, khắc nghiệt, thường dùng cho thời tiết hoặc cảm xúc. Ví dụ: Mùa đông giá lạnh đã về. |
| ấm áp | Diễn tả sự ấm áp về nhiệt độ hoặc tình cảm, mang lại cảm giác dễ chịu, gần gũi. Ví dụ: Gia đình luôn mang lại cảm giác ấm áp. |
| nồng ấm | Diễn tả sự ấm áp sâu sắc, chân thành, thường dùng cho tình cảm, mối quan hệ. Ví dụ: Tình cảm nồng ấm của họ khiến ai cũng ngưỡng mộ. |
Nghĩa 2: Tỏ ra thiếu hẳn tình cảm trong quan hệ tiếp xúc với người, với việc.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạnh lùng | Diễn tả thái độ thờ ơ, vô cảm, không biểu lộ tình cảm, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Anh ta từ chối một cách lạnh lùng, không một nụ cười. |
| vô cảm | Diễn tả sự thiếu hụt hoàn toàn tình cảm, không có khả năng đồng cảm, thường mang nghĩa tiêu cực mạnh. Ví dụ: Kẻ sát nhân tỏ ra vô cảm trước tội ác của mình. |
| lãnh đạm | Diễn tả thái độ thờ ơ, không nhiệt tình, không biểu lộ cảm xúc, thường mang sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Cô ấy đáp lại bằng một cái nhìn lãnh đạm. |
| thờ ơ | Diễn tả sự không quan tâm, không để ý, thiếu nhiệt tình, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Anh ta thờ ơ với lời khuyên của bạn bè. |
| hờ hững | Diễn tả sự thiếu quan tâm, không mặn mà, thường dùng trong quan hệ tình cảm hoặc công việc. Ví dụ: Cô ấy đối xử hờ hững với người yêu. |
| nồng nhiệt | Diễn tả sự nhiệt tình, sôi nổi, đầy tình cảm, thường dùng cho thái độ, sự đón tiếp. Ví dụ: Cô ấy luôn đón tiếp mọi người một cách nồng nhiệt. |
| ấm áp | Diễn tả sự thân thiện, dễ chịu, mang lại cảm giác gần gũi, an toàn. Ví dụ: Anh ấy có một nụ cười ấm áp. |
| thân thiện | Diễn tả thái độ cởi mở, dễ gần, tạo cảm giác thoải mái cho người đối diện. Ví dụ: Cô bé rất thân thiện với mọi người. |
| nhiệt tình | Diễn tả sự hăng hái, hết lòng, đầy năng lượng trong công việc hoặc quan hệ. Ví dụ: Anh ấy luôn nhiệt tình giúp đỡ bạn bè. |
| nồng hậu | Diễn tả sự chân thành, ấm áp, chu đáo trong cách đối xử, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn "nồng nhiệt". Ví dụ: Gia đình cô ấy tiếp đãi khách rất nồng hậu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ của ai đó trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả tâm lý hoặc nhân vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tạo không khí cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xa cách, thiếu tình cảm.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, tùy ngữ cảnh.
- Phù hợp với văn phong miêu tả, nghệ thuật hơn là hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tình cảm trong hành vi hoặc thái độ của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "lạnh nhạt" hoặc "vô cảm"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, làm giảm hiệu quả giao tiếp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến cảm xúc và thái độ của người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lạnh lùng", "quá lạnh lùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) và danh từ (người, thái độ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





