Thân thiện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra từ tế và có thiện cảm với nhau.
Ví dụ:
Anh ấy thân thiện, nói chuyện tự nhiên và lịch sự.
Nghĩa: Tỏ ra từ tế và có thiện cảm với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo luôn thân thiện với chúng em.
- Bạn mới vào lớp rất thân thiện, ai cũng muốn chơi cùng.
- Chú bảo vệ cười chào, trông thật thân thiện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng nói chuyện thân thiện nên ai cũng dễ mở lòng.
- Quán sách nhỏ có cô chủ thân thiện, khách ghé là thấy ấm áp.
- Ở câu lạc bộ, mọi người thân thiện nên mình nhanh hòa nhập.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thân thiện, nói chuyện tự nhiên và lịch sự.
- Sự thân thiện mở cánh cửa mà danh thiếp không mở được.
- Một nụ cười thân thiện đôi khi tháo gỡ cuộc họp căng thẳng hơn cả biện pháp kỹ thuật.
- Tập thể thân thiện khiến người mới không thấy lạc lõng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra từ tế và có thiện cảm với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thân thiện | Trung tính; mức độ nhẹ–vừa; dùng phổ thông, lịch sự hằng ngày. Ví dụ: Anh ấy thân thiện, nói chuyện tự nhiên và lịch sự. |
| hoà nhã | Trung tính, nhẹ; lịch sự, hơi trang trọng. Ví dụ: Cô ấy rất hòa nhã với đồng nghiệp mới. |
| thân ái | Ấm áp, hơi văn chương/trang trọng; mức độ vừa. Ví dụ: Thầy cô luôn thân ái với học trò. |
| hiếu khách | Trung tính; phạm vi giao tiếp/đón tiếp; mức độ vừa. Ví dụ: Người dân ở đây rất hiếu khách. |
| đôn hậu | Văn chương, trang trọng; sắc thái hiền hòa, thiện cảm. Ví dụ: Ông cụ toát lên vẻ đôn hậu, thân thiện. |
| lạnh nhạt | Trung tính; thái độ xa cách, thiếu thiện cảm. Ví dụ: Anh ta tỏ ra lạnh nhạt với khách. |
| lạnh lùng | Mạnh; sắc thái dửng dưng, khép kín. Ví dụ: Cô ấy đáp lại một cách lạnh lùng. |
| khắc nghiệt | Mạnh; thái độ gắt gỏng, khó chịu (quan hệ/ứng xử). Ví dụ: Bầu không khí khắc nghiệt khiến ai cũng e dè. |
| hằn học | Mạnh; thù địch, ác cảm rõ. Ví dụ: Anh ta nói với giọng hằn học. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa người với người, thể hiện sự gần gũi, dễ mến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả môi trường làm việc, dịch vụ hoặc sản phẩm có tính chất dễ tiếp cận và tạo cảm giác thoải mái.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong mô tả nhân vật hoặc bối cảnh để tạo cảm giác ấm áp, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, tạo cảm giác gần gũi và dễ chịu.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng tốt hoặc khuyến khích sự gần gũi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng cao.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thân mật", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thân thiện", "không thân thiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "môi trường thân thiện".





