Thân mật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những biểu hiện tình cảm chân thành, gắn bó với nhau.
Ví dụ:
Anh ấy chào cô bằng giọng rất thân mật.
Nghĩa: Có những biểu hiện tình cảm chân thành, gắn bó với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan nói chuyện thân mật với tớ như người trong nhà.
- Con mèo cọ đầu vào tay bé, trông rất thân mật.
- Cô giáo mỉm cười thân mật, hỏi cả lớp đã ăn sáng chưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn ngồi quanh sân, chuyện trò thân mật sau giờ học.
- Bạn ấy gửi lời chúc mừng sinh nhật bằng giọng điệu thân mật, khiến mình thấy ấm lòng.
- Thầy chủ nhiệm trao đổi thân mật với lớp về kế hoạch dã ngoại, ai cũng thấy gần gũi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chào cô bằng giọng rất thân mật.
- Qua vài lá thư, họ dần nói với nhau bằng những câu thân mật như thể đã quen lâu.
- Buổi gặp gỡ diễn ra trong không khí thân mật, nên những điều khó nói cũng được mở lời.
- Cái nắm tay thân mật giữa hai người già nói nhiều hơn mọi lời hứa hẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những biểu hiện tình cảm chân thành, gắn bó với nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thân mật | mức độ vừa; ấm áp, gần gũi; ngữ vực trung tính–tích cực Ví dụ: Anh ấy chào cô bằng giọng rất thân mật. |
| thân thiết | mạnh hơn một chút; ấm áp, bền chặt; trung tính Ví dụ: Hai cô ấy rất thân thiết, chuyện gì cũng kể cho nhau. |
| gần gũi | nhẹ hơn; thân tình, không cách biệt; trung tính Ví dụ: Cô giáo rất gần gũi với học sinh. |
| ân cần | nhẹ; dịu dàng, chăm chút; hơi trang trọng Ví dụ: Cô y tá ân cần hỏi han bệnh nhân. |
| đầm ấm | trung bình; không khí ấm cúng, thân tình; hơi văn chương Ví dụ: Buổi họp mặt gia đình diễn ra đầm ấm. |
| lạnh nhạt | trung bình; thiếu quan tâm, xa cách; trung tính Ví dụ: Dạo này anh ấy tỏ ra lạnh nhạt với bạn bè. |
| xa cách | trung bình; giữ khoảng cách, không thân tình; trung tính Ví dụ: Họ nói chuyện rất xa cách dù là đồng nghiệp lâu năm. |
| lạnh lùng | mạnh; dửng dưng, không biểu lộ tình cảm; trung tính/tiêu cực Ví dụ: Cô ấy đáp lại một cách lạnh lùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mối quan hệ gần gũi, thân thiết giữa bạn bè, gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra không khí ấm áp, gần gũi giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, ấm áp và gần gũi.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi, chân thành trong mối quan hệ.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ khoảng cách chuyên nghiệp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thân thiện"; "thân mật" nhấn mạnh sự gắn bó hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần giữ sự trang trọng hoặc khoảng cách.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thân mật", "không thân mật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ chỉ người hoặc sự kiện (cuộc gặp gỡ, mối quan hệ).





