Xa cách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở cách xa nhau hoàn toàn.
Ví dụ: Chúng tôi xa cách một thời gian dài vì công việc.
2.
động từ
Không có sự gần gũi, mà có sự cách biệt nhau.
Ví dụ: Dù chung nhà, chúng tôi vẫn thấy xa cách.
Nghĩa 1: Ở cách xa nhau hoàn toàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố đi làm xa nên hai bố con xa cách nhiều tháng.
  • Nhà Lan xa cách trường, mỗi sáng em phải đi xe buýt lâu.
  • Bạn của em chuyển sang tỉnh khác, hai đứa xa cách từ đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tốt nghiệp xong, cả nhóm tản ra các miền, dần dần xa cách.
  • Hai anh em bị lũ cuốn trôi khỏi bản, mấy năm mới hết xa cách.
  • Chuyến du học khiến cô và quê nhà xa cách, chỉ còn gặp qua màn hình.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi xa cách một thời gian dài vì công việc.
  • Chiến tranh đẩy bao cặp vợ chồng vào cảnh xa cách, thư từ trở thành sợi dây duy nhất.
  • Khi đặt vé một chiều, tôi biết mình sẽ xa cách thành phố này không hẹn ngày về.
  • Một lần bước lỡ, người ở lại, kẻ lên đường, chúng tôi đành chấp nhận xa cách.
Nghĩa 2: Không có sự gần gũi, mà có sự cách biệt nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ngồi im lặng, em thấy chúng mình bỗng xa cách.
  • Từ khi cãi nhau, hai chị em nói chuyện xa cách hẳn.
  • Thầy cô luôn quan tâm để học trò không cảm thấy xa cách với lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cùng lớp nhưng mỗi người một nhóm, mối quan hệ dần xa cách.
  • Tin nhắn chỉ còn xã giao, giữa chúng mình có một lớp xa cách khó gọi tên.
  • Khi con giấu chuyện điểm kém, con thấy mình xa cách với mẹ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Dù chung nhà, chúng tôi vẫn thấy xa cách.
  • Sự lịch sự quá mức đôi khi dựng lên bức tường xa cách giữa đồng nghiệp.
  • Khi niềm tin sứt mẻ, những câu chào hỏi cũng nghe xa cách.
  • Có những đêm đối thoại kéo dài, càng nói lại càng xa cách, như hai bờ không tìm được chiếc cầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng không gần gũi giữa người với người, ví dụ trong các mối quan hệ gia đình hoặc bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, tâm lý học hoặc các bài báo phân tích mối quan hệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác cô đơn, lạc lõng hoặc nhấn mạnh sự chia ly trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác buồn bã, tiếc nuối hoặc cô đơn.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
  • Phù hợp với cả văn học và các bài viết phân tích xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chia cách về mặt tình cảm hoặc địa lý.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc lạc quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ như "gia đình", "bạn bè" để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cách xa" khi chỉ khoảng cách địa lý đơn thuần.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được sắc thái tình cảm của từ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc mà từ này mang lại.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xa cách" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã xa cách", "bị xa cách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian ("lâu", "mãi"), danh từ chỉ người hoặc vật ("bạn bè", "gia đình").
chia lìa ly biệt cách biệt biệt ly phân ly rời xa xa lánh cô lập cô đơn lẻ loi