Cô đơn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ có một mình, không nương tựa được vào đâu.
Ví dụ:
Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy thường cảm thấy cô đơn vì chưa có bạn bè thân thiết.
Nghĩa: Chỉ có một mình, không nương tựa được vào đâu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ ấy ngồi một mình, trông thật cô đơn.
- Khi không có ai chơi cùng, em cảm thấy cô đơn.
- Chú chó bị lạc chủ, đứng giữa đường rất cô đơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù ở giữa đám đông, đôi khi người ta vẫn cảm thấy cô đơn trong tâm hồn.
- Cảm giác cô đơn thường đến khi ta không tìm thấy sự đồng điệu với những người xung quanh.
- Một hòn đảo nhỏ giữa biển khơi trông thật cô đơn và xa xôi.
3
Người trưởng thành
- Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy thường cảm thấy cô đơn vì chưa có bạn bè thân thiết.
- Sự cô đơn không phải lúc nào cũng là tiêu cực, đôi khi nó là khoảng lặng cần thiết để ta nhìn lại chính mình.
- Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người vẫn phải đối mặt với cảm giác cô đơn dù có nhiều kết nối ảo.
- Nỗi cô đơn sâu thẳm nhất có lẽ là khi ta không thể chia sẻ những suy nghĩ thật lòng với bất kỳ ai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ có một mình, không nương tựa được vào đâu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cô đơn | Diễn tả trạng thái một mình, thiếu vắng sự bầu bạn, thường mang cảm giác buồn bã, trống trải. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy thường cảm thấy cô đơn vì chưa có bạn bè thân thiết. |
| lẻ loi | Diễn tả trạng thái một mình, thường mang cảm giác buồn bã, yếu ớt. Ví dụ: Cô bé đứng lẻ loi một mình giữa sân trường vắng. |
| đơn độc | Diễn tả trạng thái một mình, không có ai đồng hành hoặc hỗ trợ, thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, đôi khi là sự lựa chọn. Ví dụ: Anh ấy đã chiến đấu đơn độc chống lại mọi khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác thiếu vắng sự đồng hành, hỗ trợ từ người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo cảm xúc sâu sắc, thể hiện nỗi buồn, sự lạc lõng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, thiếu thốn về mặt tinh thần.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác thiếu vắng sự đồng hành.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc lạc quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đơn độc", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Cô đơn" thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn "một mình".
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cô đơn", "cô đơn quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người như "người".





