Trơ trọi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lẻ loi một mình, không có ai, không có gì bên cạnh.
Ví dụ:
Ngôi nhà trơ trọi giữa cánh đồng gió lộng.
Nghĩa: Lẻ loi một mình, không có ai, không có gì bên cạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cây bàng đứng trơ trọi giữa sân trường vắng.
- Con diều bay trơ trọi trên nền trời xanh.
- Chiếc ghế trơ trọi ở góc lớp sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngọn đèn trơ trọi hắt ánh vàng lên con hẻm mưa bay.
- Bạn ấy ngồi trơ trọi ở cuối sân, nhìn bóng râm dài dần.
- Giữa bãi cát rộng, chiếc ô màu đỏ trơ trọi như một dấu chấm.
3
Người trưởng thành
- Ngôi nhà trơ trọi giữa cánh đồng gió lộng.
- Trong buổi tiệc đông người, có lúc tôi vẫn thấy mình trơ trọi như một hòn đảo lạc giữa biển trò chuyện.
- Chiếc bàn làm việc trơ trọi sau khi đồng nghiệp chuyển đi, nghe tiếng máy lạnh càng rõ.
- Cây cầu cũ đứng trơ trọi bên khúc sông vắng, như chờ một bước chân quen đã lâu không về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lẻ loi một mình, không có ai, không có gì bên cạnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trơ trọi | Tiêu cực, diễn tả sự đơn độc, thiếu thốn, có phần đáng thương hoặc buồn bã. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ngôi nhà trơ trọi giữa cánh đồng gió lộng. |
| lẻ loi | Trung tính, diễn tả sự đơn độc, thiếu bạn bè hoặc người thân. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy lẻ loi giữa đám đông. |
| cô độc | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự đơn độc, thiếu bạn bè, có thể mang sắc thái buồn bã. Ví dụ: Ông lão sống cô độc trong căn nhà cũ. |
| đơn độc | Trung tính, diễn tả trạng thái một mình, không có ai hỗ trợ hoặc đồng hành. Ví dụ: Anh ấy phải chiến đấu đơn độc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác cô đơn, lẻ loi của một người hoặc vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh cô đơn, nhấn mạnh sự thiếu thốn về mặt tinh thần hoặc vật chất.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác cô đơn, thiếu thốn, thường mang sắc thái buồn bã.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cô đơn, lẻ loi của một đối tượng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hoặc cảnh vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cô đơn", nhưng "trơ trọi" thường nhấn mạnh sự thiếu thốn về mặt vật chất hoặc tinh thần.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, ví dụ: "cây trơ trọi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





