Côi cút
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lẻ loi, trơ trọi, không nơi nương tựa.
Ví dụ:
Anh ở lại thành phố, côi cút trong căn phòng thuê.
Nghĩa: Lẻ loi, trơ trọi, không nơi nương tựa.
1
Học sinh tiểu học
- Cây hoa trước sân đứng côi cút giữa gió mưa.
- Con mèo lạc ngồi côi cút bên cổng chờ chủ.
- Bạn nhỏ côi cút ngồi cuối lớp vì chưa có bạn chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa sân trường đông đúc, em vẫn thấy mình côi cút như chiếc lá lạc đàn.
- Trong buổi dã ngoại, Minh lặng lẽ đi sau, côi cút giữa tiếng cười ríu rít.
- Phòng trọ vắng, ngọn đèn vàng khiến tối nay càng côi cút.
3
Người trưởng thành
- Anh ở lại thành phố, côi cút trong căn phòng thuê.
- Ngày mẹ mất, chị bỗng hiểu thế nào là bước qua đời côi cút.
- Giữa bữa tiệc ồn ào, tôi vẫn côi cút như kẻ lạc đường.
- Đêm về, tiếng mưa gõ mái làm nỗi côi cút dâng đầy trong ngực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lẻ loi, trơ trọi, không nơi nương tựa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| côi cút | Cảm xúc buồn, yếu tố thương cảm; sắc thái dân dã/khẩu ngữ; cường độ khá mạnh Ví dụ: Anh ở lại thành phố, côi cút trong căn phòng thuê. |
| bơ vơ | Trung tính–buồn; khẩu ngữ phổ biến; mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Đứa trẻ bơ vơ giữa bến xe. |
| lẻ loi | Trung tính; thường dùng miêu tả tình trạng cô độc; mức độ vừa Ví dụ: Cô sống lẻ loi trong căn phòng trọ. |
| trơ trọi | Hơi văn chương; nhấn mạnh sự đơn độc trống trải; mức độ mạnh Ví dụ: Căn nhà trơ trọi giữa cánh đồng. |
| cô độc | Trang trọng/văn chương; nhấn mạnh đơn độc không chỗ dựa; mức độ mạnh Ví dụ: Ông già cô độc cuối ngõ. |
| hiu quạnh | Văn chương; gợi không khí vắng vẻ, buồn tủi; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Xóm nhỏ hiu quạnh sau mùa lũ. |
| đầm ấm | Tích cực, ấm áp; văn nói–viết; có chỗ dựa, tình thân; đối nghĩa theo cảm nhận xã hội Ví dụ: Gia đình đầm ấm khiến nó không còn buồn tủi. |
| quây quần | Khẩu ngữ tích cực; nhấn mạnh có người thân ở bên; mức độ mạnh Ví dụ: Tối đến cả nhà quây quần bên mâm cơm. |
| đoàn tụ | Trang trọng; nhấn mạnh sum họp có chỗ dựa; mức độ mạnh Ví dụ: Sau chiến tranh họ mới được đoàn tụ. |
| nương tựa | Trung tính; có chỗ dựa che chở; đối lập trực tiếp ý ‘không nơi nương tựa’ Ví dụ: Trẻ có bà ngoại để nương tựa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng của một người không có gia đình hoặc người thân bên cạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cảm xúc hoặc miêu tả hoàn cảnh cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác thương cảm, đồng cảm với nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, cô đơn, thiếu thốn tình cảm.
- Thường dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc khẩu ngữ để tạo cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cô đơn, thiếu thốn tình cảm của một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả hoàn cảnh khó khăn khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cô đơn" nhưng "côi cút" nhấn mạnh hơn vào sự thiếu thốn tình cảm và sự nương tựa.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất côi cút".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người như "trẻ em".





