Đoàn tụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sum họp lại với nhau sau một thời gian bị li tán.
Ví dụ:
Sau những chuyến đi rời rạc, chúng tôi đoàn tụ đúng lúc chiều buông.
Nghĩa: Sum họp lại với nhau sau một thời gian bị li tán.
1
Học sinh tiểu học
- Sau kì nghỉ dài, cả lớp đoàn tụ trong sân trường.
- Bé ôm chặt mẹ khi cả nhà đoàn tụ ở ga tàu.
- Chú chó vẫy đuôi mừng rỡ khi đoàn tụ với chủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau mùa dịch, đội bóng cuối cùng cũng đoàn tụ để tập luyện.
- Ngày trở về, gia đình đoàn tụ quanh mâm cơm, tiếng cười rộn cả nhà.
- Bạn cũ tán chuyện suốt buổi khi đoàn tụ sau nhiều năm chuyển trường.
3
Người trưởng thành
- Sau những chuyến đi rời rạc, chúng tôi đoàn tụ đúng lúc chiều buông.
- Người xa quê chỉ mong Tết đến để được đoàn tụ dưới mái nhà cũ.
- Có những cuộc đoàn tụ chữa lành những vết nứt lâu ngày trong lòng người ở và kẻ đi.
- Giữa sân bay ồn ã, một cái ôm dài đủ nói hết ý nghĩa của sự đoàn tụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sum họp lại với nhau sau một thời gian bị li tán.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đoàn tụ | Diễn tả sự sum họp, gặp gỡ lại sau thời gian xa cách, thường mang sắc thái ấm áp, hạnh phúc, đặc biệt trong gia đình. Ví dụ: Sau những chuyến đi rời rạc, chúng tôi đoàn tụ đúng lúc chiều buông. |
| sum họp | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè thân thiết. Ví dụ: Gia đình sum họp vào dịp Tết. |
| hội ngộ | Trang trọng, văn chương, diễn tả sự gặp gỡ lại sau thời gian dài. Ví dụ: Những người bạn cũ hội ngộ sau nhiều năm xa cách. |
| tái ngộ | Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự gặp lại. Ví dụ: Chúng tôi có dịp tái ngộ tại buổi họp lớp. |
| li tán | Trang trọng, diễn tả sự chia lìa, phân tán, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Chiến tranh khiến nhiều gia đình li tán. |
| chia lìa | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự phân ly, xa cách, thường mang cảm xúc buồn. Ví dụ: Họ phải chia lìa vì hoàn cảnh. |
| xa cách | Trung tính, diễn tả tình trạng không ở gần nhau. Ví dụ: Anh em xa cách đã lâu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về gia đình hoặc bạn bè gặp lại sau thời gian xa cách.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về xã hội, gia đình, hoặc các sự kiện đoàn tụ cộng đồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm nói về tình cảm gia đình, sự trở về.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, ấm áp, thường gắn với niềm vui và hạnh phúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trở về, gặp lại sau xa cách.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự xa cách thực sự.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc khoảng cách để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hội ngộ" nhưng "đoàn tụ" nhấn mạnh hơn về sự trở về sau xa cách.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động sum họp lại.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã đoàn tụ", "sẽ đoàn tụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "gia đình đoàn tụ", "bạn bè đoàn tụ".





