Chia ly
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rời xa nhau, mỗi người một ngả, không còn được chung sống với nhau nữa.
Ví dụ:
Họ chia ly sau một cuộc trò chuyện rất ngắn.
Nghĩa: Rời xa nhau, mỗi người một ngả, không còn được chung sống với nhau nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam khóc khi phải chia ly cô giáo chuyển trường.
- Chị em ôm nhau tạm biệt ngày đi xa, lòng buồn vì chia ly.
- Con mèo cứ quấn chân chủ trước giờ chia ly.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân ga chiều mưa, hai đứa bạn nắm tay rồi đành chia ly.
- Khi dự án kết thúc, cả nhóm lặng người trước phút chia ly.
- Tình bạn không mất đi, chỉ tạm lắng lại sau lần chia ly.
3
Người trưởng thành
- Họ chia ly sau một cuộc trò chuyện rất ngắn.
- Có những cuộc chia ly không vì lỗi lầm, chỉ vì đường đời rẽ khác.
- Chúng tôi ký giấy, khép lại bao năm quen thuộc, gọi tên là chia ly.
- Đêm xuống, ga vắng, tiếng còi tàu kéo dài như nhắc về một cuộc chia ly.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rời xa nhau, mỗi người một ngả, không còn được chung sống với nhau nữa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chia ly | Trang trọng, văn chương, thường diễn tả sự chia cắt vĩnh viễn hoặc rất lâu dài, mang sắc thái buồn bã, tiếc nuối. Ví dụ: Họ chia ly sau một cuộc trò chuyện rất ngắn. |
| ly biệt | Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự chia cắt vĩnh viễn hoặc rất lâu dài, thường đi kèm cảm xúc đau buồn, tiếc nuối. Ví dụ: Họ phải ly biệt nhau vì chiến tranh. |
| xa cách | Trung tính đến văn chương, diễn tả sự cách biệt về không gian hoặc thời gian, có thể tạm thời hoặc lâu dài, thường gợi cảm giác nhớ nhung. Ví dụ: Tình yêu của họ vẫn bền chặt dù xa cách. |
| chia tay | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ sự chấm dứt một mối quan hệ (tình yêu, tình bạn) hoặc tạm biệt trước khi rời đi. Ví dụ: Họ đã chia tay sau nhiều năm gắn bó. |
| đoàn tụ | Trang trọng, mang ý nghĩa sum họp, gặp lại sau thời gian xa cách, thường đi kèm cảm xúc vui mừng, hạnh phúc. Ví dụ: Gia đình họ đã đoàn tụ sau nhiều năm ly tán. |
| sum họp | Thân mật, ấm cúng, thường dùng cho gia đình, bạn bè gặp gỡ, quây quần bên nhau, đặc biệt trong các dịp lễ tết. Ví dụ: Cả nhà sum họp trong đêm giao thừa. |
| chung sống | Trung tính, chỉ việc cùng nhau sinh hoạt, ở chung một nơi, duy trì mối quan hệ gắn bó. Ví dụ: Họ đã chung sống hạnh phúc bên nhau trọn đời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc rời xa người thân, bạn bè hoặc người yêu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "chia tay" hoặc "tạm biệt".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết để diễn tả cảm xúc sâu sắc khi phải xa cách.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối khi phải xa cách.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc sâu sắc của sự xa cách.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc không trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống có ý nghĩa tình cảm sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chia tay" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- "Chia ly" thường mang sắc thái buồn hơn so với "chia tay".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ chia ly", "chúng ta đã chia ly".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "bạn bè chia ly", "chúng ta chia ly".





