Chia tay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chào để rời nhau, xa nhau.
Ví dụ: Chúng tôi chia tay ở đầu ngõ, mỗi người một hướng.
2.
động từ
Chia riêng với nhau mỗi người một phần cái có được một cách không chính đáng.
Ví dụ: Họ kéo rèm quán cà phê, lặng lẽ chia tay khoản hoa hồng mờ ám.
Nghĩa 1: Chào để rời nhau, xa nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo vẫy tay chào lớp trước khi chia tay giờ học.
  • Con ôm bạn rồi chia tay ở cổng trường.
  • Gia đình đứng trước bến xe, nói lời chia tay bố đi công tác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi liên hoan cuối năm, cả nhóm luyến tiếc chia tay trước cổng trường.
  • Khi tàu rời ga, họ im lặng vẫy tay chia tay, mắt ai cũng đỏ.
  • Chúng tớ chia tay sau cuộc tranh cãi, nhưng vẫn hẹn gặp để nói rõ mọi chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi chia tay ở đầu ngõ, mỗi người một hướng.
  • Có những cuộc chia tay nhẹ tênh như gió thoảng, chỉ còn tiếng dép xa dần trên ngõ vắng.
  • Họ chọn chia tay trong yên lặng, vì đôi khi lời nói nhiều chỉ làm nỗi buồn dày thêm.
  • Đến một lúc, ta học cách mỉm cười khi chia tay, như đặt một dấu chấm hết dịu dàng.
Nghĩa 2: Chia riêng với nhau mỗi người một phần cái có được một cách không chính đáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bọn trộm trốn trong ngõ, thì thầm chia tay số kẹo vừa cướp được.
  • Hai bạn xấu rủ nhau lấy bút của bạn khác rồi lén chia tay món đồ.
  • Chúng giấu thầy cô, chia tay số tiền nhặt được mà không trả lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm đó bàn nhau chia tay khoản tiền thu sai của lớp, ai cũng có phần.
  • Hai kẻ móc túi lẩn vào chợ, ghé vào một góc tối để chia tay đồ trộm.
  • Chúng chia tay chiến lợi phẩm rồi giả vờ như không quen biết.
3
Người trưởng thành
  • Họ kéo rèm quán cà phê, lặng lẽ chia tay khoản hoa hồng mờ ám.
  • Cuộc họp kín kết thúc bằng việc các bên chia tay lợi ích ngoài sổ sách.
  • Bọn buôn lậu cập bến đêm, chia tay hàng cấm ngay trên bãi cát ẩm lạnh.
  • Sau thương vụ mờ tối, họ chia tay phần tiền mặt, ai giữ túi nấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chào để rời nhau, xa nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chia tay Trung tính, phổ biến, có thể mang sắc thái buồn nếu là chia ly lâu dài hoặc kết thúc mối quan hệ. Ví dụ: Chúng tôi chia tay ở đầu ngõ, mỗi người một hướng.
tạm biệt Trung tính, phổ biến, dùng khi tạm thời hoặc vĩnh viễn rời xa. Ví dụ: Chúng tôi tạm biệt nhau ở sân bay.
ly biệt Trang trọng, văn chương, thường dùng cho sự chia xa lâu dài, có thể mang sắc thái buồn. Ví dụ: Sau nhiều năm gắn bó, họ đành ly biệt.
giã biệt Trang trọng, văn chương, thường dùng cho sự chia xa vĩnh viễn hoặc rất lâu, mang sắc thái buồn, tiếc nuối. Ví dụ: Anh ấy giã biệt quê hương để ra đi tìm cuộc sống mới.
gặp gỡ Trung tính, phổ biến, dùng khi hai hay nhiều người đến với nhau. Ví dụ: Họ gặp gỡ nhau sau nhiều năm xa cách.
đoàn tụ Trang trọng, mang sắc thái vui mừng, dùng khi những người thân yêu gặp lại nhau sau thời gian xa cách. Ví dụ: Gia đình anh ấy đã đoàn tụ sau chiến tranh.
Nghĩa 2: Chia riêng với nhau mỗi người một phần cái có được một cách không chính đáng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chia tay Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc phân chia lợi ích bất chính hoặc không minh bạch. Ví dụ: Họ kéo rèm quán cà phê, lặng lẽ chia tay khoản hoa hồng mờ ám.
ăn chia Khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh chia chác lợi ích, tiền bạc, có thể mang sắc thái tiêu cực (chia chác không minh bạch). Ví dụ: Bọn chúng ăn chia số tiền phi pháp.
chia chác Khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh chia phần, có thể mang sắc thái tiêu cực (chia phần không công bằng, hoặc chia lợi ích bất chính). Ví dụ: Họ chia chác tài sản sau vụ làm ăn phi pháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kết thúc một mối quan hệ tình cảm hoặc khi tạm biệt ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi trích dẫn lời nói.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảm xúc khi kết thúc một mối quan hệ hoặc sự chia ly.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái buồn bã, tiếc nuối khi nói về kết thúc mối quan hệ.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
  • Có thể mang tính chất nhẹ nhàng hoặc nghiêm trọng tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc kết thúc mối quan hệ tình cảm hoặc khi tạm biệt ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện cá nhân hoặc văn bản không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tạm biệt" nhưng "chia tay" thường mang ý nghĩa kết thúc lâu dài hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chia tay bạn bè", "chia tay người thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "chia tay bạn", "chia tay đồng nghiệp".
từ biệt giã biệt ly biệt phân ly xa cách rời bỏ đoạn tuyệt cắt đứt tan vỡ đổ vỡ