Chia chác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chia cho nhiều người.
Ví dụ:
Ban tổ chức chia chác quà tặng cho khách tham dự.
Nghĩa: Chia cho nhiều người.
1
Học sinh tiểu học
- Chị em tôi chia chác kẹo cho cả nhóm bạn.
- Cô giáo chia chác sách mới cho từng bạn trong lớp.
- Bạn lớp trưởng chia chác bóng cho các đội để chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi lao động, chúng tôi chia chác phần nước và bánh cho mọi người.
- Lớp trưởng đứng ra chia chác nhiệm vụ, ai cũng có việc rõ ràng.
- Nhóm hoàn thành bài xong thì chia chác điểm thưởng theo công sức.
3
Người trưởng thành
- Ban tổ chức chia chác quà tặng cho khách tham dự.
- Anh phụ trách khéo léo chia chác thời gian giữa họp hành và gia đình.
- Trong chuyến thiện nguyện, họ chia chác phần nhu yếu phẩm sao cho ai cũng nhận được.
- Cuối dự án, nhóm ngồi lại chia chác công việc còn dang dở để kịp hạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chia cho nhiều người.
Từ đồng nghĩa:
chia phần
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chia chác | Trung tính đến thân mật, thường dùng để chỉ việc phân chia lợi ích, tài sản hoặc công việc giữa nhiều người, đôi khi có sắc thái ngụ ý sự phân chia không hoàn toàn minh bạch. Ví dụ: Ban tổ chức chia chác quà tặng cho khách tham dự. |
| chia phần | Trung tính, nhấn mạnh việc phân chia thành các phần hoặc suất cụ thể. Ví dụ: Họ chia phần lợi nhuận theo tỉ lệ góp vốn. |
| gộp | Trung tính, chỉ hành động kết hợp nhiều thứ riêng lẻ lại thành một khối hoặc một tổng thể. Ví dụ: Chúng tôi gộp tất cả các khoản chi phí lại để tính tổng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc phân chia tài sản, lợi ích giữa các bên liên quan.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi mô tả tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh về sự phân chia không công bằng hoặc có tính toán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự phân chia không công bằng hoặc có tính toán.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phân chia có tính toán hoặc không công bằng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự phân chia công bằng.
- Thường dùng trong các tình huống có yếu tố lợi ích cá nhân hoặc nhóm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chia sẻ" khi người học không chú ý đến sắc thái tiêu cực.
- Khác biệt với "phân chia" ở chỗ "chia chác" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chia chác tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được chia, ví dụ: "chia chác phần thưởng".





