San
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho bề mặt bằng phẳng bằng cách gạt đất đá từ chỗ cao xuống chỗ trũng.
Ví dụ:
Người thợ dùng bàn xoa san lớp vữa cho phẳng trước khi lát gạch.
Nghĩa: Làm cho bề mặt bằng phẳng bằng cách gạt đất đá từ chỗ cao xuống chỗ trũng.
1
Học sinh tiểu học
- Cha dùng xẻng san mặt sân cho phẳng để bọn mình chơi nhảy dây.
- Chú công nhân san cát lấp chỗ trũng sau mưa.
- Bạn Nam lấy thước gạt để san đất trong chậu cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng nay, đội tình nguyện san nền bãi cỏ để dựng lều trại.
- Máy ủi chạy qua chạy lại, san lớp đất gồ ghề thành một mặt phẳng.
- Trước khi lát gạch, thợ phải san cát cho đều để nền không bị lồi lõm.
3
Người trưởng thành
- Người thợ dùng bàn xoa san lớp vữa cho phẳng trước khi lát gạch.
- Chiều xuống, tiếng máy ủi vang rền, san dở dang con dốc đất đỏ bên triền đồi.
- Anh bảo cứ san thêm một lớp cát mịn, mặt sân sẽ êm chân và bền hơn.
- Trong công trình tạm bợ ấy, họ san từng xẻng đất, ghép lại một mặt bằng đủ cho một giấc mơ bắt đầu.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến xây dựng, quy hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả công việc liên quan đến xây dựng, địa hình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc xây dựng.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ địa hình như "mặt đất", "đồi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "san sẻ" có nghĩa khác hoàn toàn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





