Gặp gỡ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Gặp nhau giữa những người có quan hệ ít nhiều thân mật.
Ví dụ:
Chiều qua, tôi gặp gỡ anh bạn cũ ở quán cà phê.
2.
động từ
(id.). Gặp nhau nhân một dịp gì giữa những người có cùng một quan hệ nào đó.
Nghĩa 1: Gặp nhau giữa những người có quan hệ ít nhiều thân mật.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, em gặp gỡ bà ngoại ở cổng trường.
- Cuối tuần, cả nhà gặp gỡ nhau ở nhà nội.
- Em và bạn thân gặp gỡ sau giờ học để kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ thi, chúng tớ hẹn ra quán quen để gặp gỡ và tâm sự.
- Hai câu lạc bộ gặp gỡ thân tình trước buổi giao lưu bóng rổ.
- Tết đến, họ hàng gặp gỡ rộn ràng, ai cũng hỏi thăm nhau.
3
Người trưởng thành
- Chiều qua, tôi gặp gỡ anh bạn cũ ở quán cà phê.
- Nhiều năm xa cách, một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi cũng đủ làm ấm ký ức.
- Giữa bộn bề công việc, chúng tôi vẫn hẹn một tối để gặp gỡ, không cần lý do.
- Có những cuộc gặp gỡ giản dị mà lại níu người ta trở về với mình.
Nghĩa 2: (id.). Gặp nhau nhân một dịp gì giữa những người có cùng một quan hệ nào đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gặp nhau giữa những người có quan hệ ít nhiều thân mật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gặp gỡ | Thân mật, gần gũi, thường dùng trong các cuộc gặp mặt có tính chất cá nhân, không quá trang trọng. Ví dụ: Chiều qua, tôi gặp gỡ anh bạn cũ ở quán cà phê. |
| gặp mặt | Trung tính, thường dùng cho cuộc gặp có sắp đặt, nhấn mạnh việc nhìn thấy nhau. Ví dụ: Họ gặp mặt nhau sau nhiều năm xa cách. |
| chia tay | Trung tính, phổ biến, dùng khi kết thúc một cuộc gặp gỡ hoặc một mối quan hệ. Ví dụ: Sau buổi tiệc, mọi người chia tay nhau ra về. |
Nghĩa 2: (id.). Gặp nhau nhân một dịp gì giữa những người có cùng một quan hệ nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gặp gỡ | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh có sự kiện, dịp đặc biệt hoặc mối quan hệ chung, có thể trang trọng hơn một chút so với nghĩa 1 nhưng vẫn giữ sự thân mật. Ví dụ: |
| gặp mặt | Trung tính, thường dùng cho cuộc gặp có sắp đặt, nhấn mạnh việc nhìn thấy nhau. Ví dụ: Đại diện hai bên đã gặp mặt để ký kết hợp đồng. |
| chia tay | Trung tính, phổ biến, dùng khi kết thúc một cuộc gặp gỡ hoặc một mối quan hệ. Ví dụ: Buổi lễ kết thúc, mọi người chia tay trong lưu luyến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cuộc gặp mặt bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "hội họp" hoặc "giao lưu".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả các cuộc gặp mặt có ý nghĩa sâu sắc hoặc lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc miêu tả cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thân mật hoặc ý nghĩa của cuộc gặp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng trong các câu chuyện cá nhân hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hội họp" trong ngữ cảnh chính thức.
- Khác biệt với "giao lưu" ở mức độ thân mật và cá nhân.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động gặp nhau giữa các đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúng tôi gặp gỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.





