Giao lưu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). Có sự tiếp xúc và trao đổi qua lại giữa hai dòng, hai luồng khác nhau.
Ví dụ: Dòng nước sông giao lưu với thủy triều, làm dòng chảy đổi hướng theo con trăng.
Nghĩa: (hoặc d.). Có sự tiếp xúc và trao đổi qua lại giữa hai dòng, hai luồng khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở cửa sông, nước ngọt và nước mặn giao lưu nên màu nước đổi khác.
  • Dòng khí nóng giao lưu với khí lạnh làm trời chuyển mưa.
  • Trong rừng, luồng gió từ biển giao lưu với gió núi, làm lá reo rì rào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Không khí ở đồng bằng giao lưu với không khí từ biển, tạo nên lớp sương mỏng buổi sớm.
  • Dòng chảy mặt giao lưu với dòng chảy đáy, khiến phù sa khuấy lên đục ngầu.
  • Khối khí lạnh tràn xuống giao lưu với khối khí ấm, hình thành một dải mây dày.
3
Người trưởng thành
  • Dòng nước sông giao lưu với thủy triều, làm dòng chảy đổi hướng theo con trăng.
  • Các mạch nước ngầm giao lưu trong tầng cát cổ, lặng lẽ nuôi những giếng khơi quanh làng.
  • Những dòng khí nóng từ phố xá giao lưu với gió đồng, mang mùi rơm rạ về tận ngã tư.
  • Luồng sáng từ cửa sổ giao lưu với bóng tối trong phòng, vẽ nên một vệt chập chờn trên tường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gặp gỡ, trao đổi giữa các cá nhân hoặc nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hoạt động trao đổi văn hóa, học thuật hoặc kinh tế giữa các tổ chức, quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong bối cảnh miêu tả sự giao thoa văn hóa hoặc nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, hợp tác và mở rộng mối quan hệ.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức.
  • Thường mang sắc thái thân thiện và cởi mở.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trao đổi và hợp tác giữa các bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự tương tác qua lại.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực giao lưu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giao tiếp" khi chỉ sự trao đổi thông tin đơn thuần.
  • Khác biệt với "hợp tác" ở chỗ giao lưu nhấn mạnh sự trao đổi hơn là làm việc cùng nhau.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giao lưu văn hóa", "giao lưu học hỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng giao lưu (như "văn hóa", "kiến thức") và trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.