Trao đổi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chuyển qua lại cho nhau những vật tương đương nào đó (nói khái quát).
Ví dụ:
Công ty đã trao đổi hàng hóa với đối tác nước ngoài.
2.
động từ
(kng.). Trao đổi ý kiến (nói tắt).
Ví dụ:
Buổi họp đã diễn ra hiệu quả với nhiều ý kiến trao đổi thẳng thắn.
Nghĩa 1: Chuyển qua lại cho nhau những vật tương đương nào đó (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An và bạn Bình trao đổi bút chì cho nhau.
- Mẹ trao đổi sách cũ lấy sách mới cho em.
- Chúng em trao đổi đồ chơi để cùng chơi vui hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học sinh thường trao đổi kinh nghiệm học tập để cùng tiến bộ.
- Trong buổi dã ngoại, các bạn đã trao đổi những món quà lưu niệm nhỏ.
- Việc trao đổi thông tin giữa các nhóm giúp dự án hoàn thành nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
- Công ty đã trao đổi hàng hóa với đối tác nước ngoài.
- Trong cuộc sống, chúng ta thường trao đổi thời gian và công sức để đạt được mục tiêu.
- Sự trao đổi văn hóa giữa các quốc gia góp phần làm phong phú thêm bản sắc dân tộc.
- Đôi khi, một nụ cười có thể trao đổi được nhiều hơn vạn lời nói.
Nghĩa 2: (kng.). Trao đổi ý kiến (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho chúng em trao đổi về bài học.
- Các bạn cùng nhau trao đổi xem nên chơi trò gì.
- Em và mẹ thường trao đổi về những chuyện ở trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ sinh hoạt lớp, chúng em đã trao đổi thẳng thắn về những vấn đề còn tồn đọng.
- Diễn đàn trực tuyến là nơi lý tưởng để học sinh trao đổi kiến thức và kinh nghiệm.
- Các thành viên trong nhóm đã trao đổi sôi nổi để tìm ra giải pháp tốt nhất cho dự án.
3
Người trưởng thành
- Buổi họp đã diễn ra hiệu quả với nhiều ý kiến trao đổi thẳng thắn.
- Để đạt được sự đồng thuận, việc trao đổi cởi mở và lắng nghe là vô cùng cần thiết.
- Những cuộc trao đổi sâu sắc giúp con người hiểu rõ hơn về bản thân và thế giới xung quanh.
- Trong một mối quan hệ, khả năng trao đổi chân thành là nền tảng của sự tin tưởng và gắn kết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chuyển qua lại cho nhau những vật tương đương nào đó (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
đổi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trao đổi | Trung tính, khái quát, thường dùng cho vật chất hoặc giá trị. Ví dụ: Công ty đã trao đổi hàng hóa với đối tác nước ngoài. |
| đổi | Trung tính, phổ biến, dùng cho cả vật chất và phi vật chất. Ví dụ: Chúng tôi đổi sách cũ lấy sách mới. |
Nghĩa 2: (kng.). Trao đổi ý kiến (nói tắt).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trao đổi | Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp, làm việc nhóm. Ví dụ: Buổi họp đã diễn ra hiệu quả với nhiều ý kiến trao đổi thẳng thắn. |
| thảo luận | Trung tính, phổ biến, tập trung vào việc phân tích, bàn bạc một vấn đề. Ví dụ: Cả nhóm thảo luận sôi nổi về kế hoạch. |
| bàn bạc | Trung tính, thường dùng khi cần sự thống nhất, quyết định sau khi trao đổi. Ví dụ: Họ bàn bạc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chia sẻ ý kiến hoặc vật phẩm giữa hai người hoặc nhóm người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc thảo luận hoặc chuyển giao thông tin, tài liệu giữa các bên liên quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc chuyển giao công nghệ, thông tin hoặc tài liệu giữa các tổ chức hoặc cá nhân.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tương tác, hợp tác giữa các bên.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự hợp tác và chia sẻ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tương tác hai chiều.
- Tránh dùng khi chỉ có một bên thực hiện hành động, thay vào đó có thể dùng "chuyển giao" hoặc "cung cấp".
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc nội dung trao đổi như "ý kiến", "thông tin", "hàng hóa".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giao dịch" khi nói về trao đổi hàng hóa, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thảo luận" ở chỗ "trao đổi" có thể bao gồm cả việc chuyển giao vật phẩm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến đối tượng và nội dung cụ thể của việc trao đổi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trao đổi thông tin", "trao đổi ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thông tin, ý kiến), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, trực tiếp).





