Bán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đổi vật (thường là hàng hoá) lấy tiền.
Ví dụ: Tôi bán chiếc bàn không dùng nữa.
2.
động từ
Trao cho kẻ khác, không gìn giữ lấy nữa (cái quý giá về tinh thần), để mưu lợi riêng.
Ví dụ: Tôi không bán rẻ nguyên tắc để đổi lấy chút lợi nhỏ.
3. Yếu tố cấu tạo từ, biểu thị ý nghĩa "một nửa", "không hoàn toàn", trung tính. Không có từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa trực tiếp.
Ví dụ: Căn phòng bán sáng, ánh đèn vàng đủ ấm nhưng không rực.
Nghĩa 1: Đổi vật (thường là hàng hoá) lấy tiền.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bán rổ rau ở chợ.
  • Cô chú bán sách trước cổng trường.
  • Bác nông dân bán gà cho người hàng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cửa hàng bán hết bánh mì chỉ trong buổi sáng.
  • Cô ấy bán chiếc xe cũ để có tiền mua xe đạp mới.
  • Người ta bán vé online, không cần xếp hàng lâu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bán chiếc bàn không dùng nữa.
  • Có lúc phải bán đi vài món kỷ vật để nhẹ nhàng hơn với căn phòng chật.
  • Anh quyết định bán cổ phiếu khi thị trường chao đảo.
  • Họ chọn bán rẻ hàng tồn để xoay vòng vốn nhanh.
Nghĩa 2: Trao cho kẻ khác, không gìn giữ lấy nữa (cái quý giá về tinh thần), để mưu lợi riêng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn không nên bán đứng bí mật của bạn mình.
  • Cậu bé hối hận vì lỡ bán rẻ lời hứa.
  • Chúng ta không bán rẻ lòng tin của thầy cô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đừng vì vài lời khen mà bán rẻ danh dự của bản thân.
  • Cô ấy hiểu ra mình đã bán đứng tình bạn khi kể chuyện riêng tư.
  • Chỉ một điểm số cao mà đổi lấy sự trung thực, khác gì tự bán mình cho áp lực.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không bán rẻ nguyên tắc để đổi lấy chút lợi nhỏ.
  • Có người vì một hợp đồng mà bán đứng đồng đội, rồi cả đời tránh ánh mắt họ.
  • Nếu chạy theo vinh quang chóng tàn, ta dễ lầm mà bán rẻ linh hồn mình.
  • Khi lợi ích che mờ trí óc, kẻ ta sợ nhất chính là bản thân đang âm thầm bán đi điều quý nhất.
Nghĩa 3: Yếu tố cấu tạo từ, biểu thị ý nghĩa "một nửa", "không hoàn toàn", trung tính. Không có từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa trực tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả cam này bán chua bán ngọt.
  • Trời đang bán mưa nên sân chỉ ướt lấm tấm.
  • Bạn Lan nói giọng bán Bắc bán Trung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường bán đất bán đá khiến xe chạy xóc nảy.
  • Buổi chiều bán nắng bán râm, chẳng biết có nên mang áo mưa.
  • Cậu ấy cười bán thật bán đùa, khó đoán cảm xúc.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng bán sáng, ánh đèn vàng đủ ấm nhưng không rực.
  • Cuộc trò chuyện bán nghiêm túc bán bông đùa khiến khoảng cách thu hẹp tự nhiên.
  • Thành phố những ngày giao mùa, không khí bán lạnh bán hanh như nhắc người ta chậm lại.
  • Anh ta sống đời bán tỉnh bán say, làm gì cũng vừa dấn bước vừa chùn chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đổi vật (thường là hàng hoá) lấy tiền.
Từ trái nghĩa:
mua
Từ Cách sử dụng
bán Hành động trao đổi hàng hóa lấy tiền, mang tính kinh tế, thương mại. Ví dụ: Tôi bán chiếc bàn không dùng nữa.
mua Hành động nhận vật (thường là hàng hóa) bằng cách trả tiền, trung tính. Ví dụ: Cô ấy mua một bó hoa tươi.
Nghĩa 2: Trao cho kẻ khác, không gìn giữ lấy nữa (cái quý giá về tinh thần), để mưu lợi riêng.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bán Hành động từ bỏ, đánh đổi giá trị tinh thần (danh dự, lương tâm, nguyên tắc) để đạt lợi ích cá nhân, mang sắc thái tiêu cực, lên án. Ví dụ: Tôi không bán rẻ nguyên tắc để đổi lấy chút lợi nhỏ.
giữ gìn Hành động bảo vệ, duy trì những giá trị tốt đẹp, mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Chúng ta cần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
Nghĩa 3: Yếu tố cấu tạo từ, biểu thị ý nghĩa "một nửa", "không hoàn toàn", trung tính. Không có từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa trực tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trao đổi hàng hóa lấy tiền, ví dụ: "Tôi bán chiếc xe máy cũ."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, tài chính hoặc các bài viết về kinh tế, ví dụ: "Công ty đã bán 10.000 sản phẩm trong quý này."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để diễn tả sự phản bội hoặc đánh mất giá trị tinh thần, ví dụ: "bán linh hồn cho quỷ dữ."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các khái niệm kinh tế hoặc thương mại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi nói về giao dịch thương mại.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về việc phản bội hoặc đánh mất giá trị tinh thần.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết, ít dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật trừ khi có ý nghĩa ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các giao dịch thương mại hoặc trao đổi hàng hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có thể gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
  • Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành danh từ hoặc tính từ, ví dụ: "bán phần," "bán nguyệt."
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "cho" hoặc "tặng" khi không có yếu tố trao đổi tiền bạc.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực khi dùng từ "bán" trong các tình huống nhạy cảm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bán hàng", "bán nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hàng hóa hoặc dịch vụ, ví dụ: "bán sách", "bán dịch vụ".
mua trao đổi giao nhượng tiền hàng giá chợ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...