Bàn bạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bàn, trao đổi ý kiến.
Ví dụ:
Công ty đã bàn bạc về chiến lược phát triển sản phẩm mới.
Nghĩa: Bàn, trao đổi ý kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em bàn bạc xem nên chơi trò gì.
- Mẹ và bố bàn bạc về việc đi chơi cuối tuần.
- Các bạn cùng bàn bạc để làm bài tập nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ học, cả nhóm bàn bạc kế hoạch cho buổi dã ngoại sắp tới.
- Hội học sinh đã bàn bạc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định về sự kiện gây quỹ.
- Chúng tôi thường bàn bạc về những vấn đề xã hội mà giới trẻ quan tâm.
3
Người trưởng thành
- Công ty đã bàn bạc về chiến lược phát triển sản phẩm mới.
- Trước mỗi quyết định quan trọng, vợ chồng tôi luôn dành thời gian bàn bạc kỹ lưỡng.
- Trong một xã hội dân chủ, việc bàn bạc công khai là nền tảng để đạt được sự đồng thuận.
- Đôi khi, chỉ cần ngồi lại bàn bạc, mọi khúc mắc đều có thể được tháo gỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn, trao đổi ý kiến.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bàn bạc | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự trao đổi ý kiến để đi đến thống nhất hoặc quyết định. Ví dụ: Công ty đã bàn bạc về chiến lược phát triển sản phẩm mới. |
| bàn | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh trao đổi ý kiến chung. Ví dụ: Chúng ta cần bàn về kế hoạch này. |
| thảo luận | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh trao đổi ý kiến có chiều sâu, phân tích vấn đề. Ví dụ: Họ đã thảo luận rất sôi nổi về dự án mới. |
| hội ý | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh trao đổi nhanh để thống nhất hành động. Ví dụ: Các thành viên hội ý chớp nhoáng trước khi đưa ra quyết định. |
| trao đổi | Trung tính, dùng để chỉ việc chia sẻ thông tin, ý kiến qua lại. Ví dụ: Chúng tôi đã trao đổi thẳng thắn về những khó khăn. |
| tự quyết | Trung tính, chỉ việc tự mình đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến. Ví dụ: Anh ấy tự quyết mọi việc mà không bàn bạc với ai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận các vấn đề hàng ngày, như kế hoạch đi chơi, công việc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, bài viết học thuật khi cần trình bày quá trình thảo luận hoặc quyết định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh thảo luận trong truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng khi cần trao đổi ý kiến chuyên môn, nhưng thường có từ chuyên ngành cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hợp tác, trao đổi ý kiến một cách bình đẳng.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự trao đổi ý kiến giữa nhiều người.
- Tránh dùng khi chỉ có một người đưa ra ý kiến hoặc quyết định.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nhóm người hoặc tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thảo luận", nhưng "bàn bạc" thường mang tính không chính thức hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bàn bạc kỹ lưỡng", "bàn bạc với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, phó từ chỉ thời gian hoặc cách thức, ví dụ: "bàn bạc với đồng nghiệp", "bàn bạc nhanh chóng".





