Góp ý
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng.). Góp ý kiến.
Ví dụ:
Tôi góp ý ngắn gọn để cuộc họp không lan man.
Nghĩa: (kng.). Góp ý kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Con góp ý với bạn: nên dán nhãn vở cho gọn gàng.
- Em nhẹ nhàng góp ý để bạn viết chữ rõ hơn.
- Cả nhóm cùng góp ý để bức tranh lớp đẹp hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ góp ý với lớp rằng nên phân công trực nhật rõ ràng.
- Em góp ý với cô chủ nhiệm về cách ôn tập cho hợp lý hơn.
- Nhóm bạn góp ý thẳng thắn nhưng vẫn giữ sự tôn trọng.
3
Người trưởng thành
- Tôi góp ý ngắn gọn để cuộc họp không lan man.
- Góp ý không phải chê bai; đó là mong muốn mọi việc tốt hơn.
- Khi góp ý, tôi chọn thời điểm riêng tư để người nhận dễ tiếp thu.
- Bạn có thể góp ý về quy trình, nhưng đừng áp đặt giải pháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn đưa ra ý kiến hoặc nhận xét về một vấn đề nào đó trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần đưa ra ý kiến mang tính xây dựng trong các báo cáo, bài viết hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng khi cần đưa ra ý kiến chuyên môn để cải thiện hoặc hoàn thiện một dự án, sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, mong muốn cải thiện hoặc hoàn thiện một vấn đề.
- Thường mang sắc thái tích cực, xây dựng.
- Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn đưa ra ý kiến mang tính xây dựng, tránh dùng khi chỉ trích hoặc phê phán.
- Thường được sử dụng trong các cuộc họp, thảo luận nhóm hoặc khi cần phản hồi về một vấn đề.
- Có thể thay thế bằng "đề xuất" hoặc "nhận xét" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "góp ý" và "phê bình"; cần chú ý sắc thái tích cực của "góp ý".
- Khác biệt với "chỉ trích" ở chỗ "góp ý" mang tính xây dựng hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và cách diễn đạt để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "góp ý kiến", "góp ý cho bạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ý kiến), đại từ (tôi, bạn), và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, thẳng thắn).





