Đề xuất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nêu ra, đưa ra để xem xét, giải quyết.
Ví dụ: Tôi đề xuất dời cuộc họp sang buổi chiều.
Nghĩa: Nêu ra, đưa ra để xem xét, giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đề xuất tổ chức trò chơi kéo co trong giờ sinh hoạt.
  • Bạn Minh đề xuất thay chỗ ngồi để ai cũng nhìn rõ bảng.
  • Em đề xuất lớp mình trồng thêm cây ở góc sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trưởng đề xuất chia nhiệm vụ rõ ràng để kịp hạn nộp bài.
  • Tớ đề xuất đổi chủ đề thuyết trình cho phù hợp với thực tế hơn.
  • Cậu ấy mạnh dạn đề xuất cách luyện tập mới để đội bóng bớt chấn thương.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đề xuất dời cuộc họp sang buổi chiều.
  • Trong báo cáo, anh đề xuất giải pháp tiết kiệm chi phí mà không cắt nhân sự.
  • Cô ấy đề xuất thử nghiệm nhỏ trước khi đầu tư lớn, để tránh rủi ro.
  • Họ đề xuất mời một chuyên gia độc lập để giữ tính khách quan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nêu ra, đưa ra để xem xét, giải quyết.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đề xuất Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong môi trường công việc, học thuật hoặc hành chính khi trình bày ý tưởng, kế hoạch, giải pháp để được xem xét hoặc phê duyệt. Ví dụ: Tôi đề xuất dời cuộc họp sang buổi chiều.
đề nghị Trung tính, trang trọng, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ cá nhân đến công việc. Ví dụ: Anh ấy đề nghị một giải pháp mới cho vấn đề.
kiến nghị Trang trọng, chính thức, thường dùng trong văn bản hoặc gửi lên cấp trên, tổ chức. Ví dụ: Đoàn đại biểu kiến nghị lên Quốc hội về vấn đề môi trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn đưa ra ý kiến hoặc giải pháp trong các cuộc thảo luận nhóm hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu, hoặc bài viết khi cần trình bày ý kiến hoặc giải pháp cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng khi trình bày các giải pháp kỹ thuật hoặc phương án cải tiến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chủ động và sáng tạo trong việc đưa ra ý kiến.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn trình bày ý kiến hoặc giải pháp một cách rõ ràng và có căn cứ.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần sự trang trọng hoặc khi ý kiến chưa được suy nghĩ kỹ lưỡng.
  • Thường đi kèm với các từ như "giải pháp", "phương án", "ý kiến".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đề nghị", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Đề xuất" thường mang tính chất xây dựng và tích cực hơn so với "phản đối" hay "chỉ trích".
  • Đảm bảo ý kiến đưa ra có tính khả thi và phù hợp với ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đề xuất giải pháp", "đề xuất ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (giải pháp, ý kiến), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, khá).