Kiến nghị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nêu ý kiến đề nghị về một việc chung để cơ quan có thẩm quyền xét.
Ví dụ: Tôi kiến nghị sửa vỉa hè trước khu dân cư.
2.
danh từ
Điều kiến nghị.
Ví dụ: Kiến nghị đầu tiên tập trung vào việc minh bạch phí gửi xe.
Nghĩa 1: Nêu ý kiến đề nghị về một việc chung để cơ quan có thẩm quyền xét.
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp em kiến nghị trồng thêm cây trong sân trường.
  • Bạn Minh kiến nghị sửa chiếc xích đu bị gãy.
  • Cả tổ kiến nghị cô cho làm bảng nội quy mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chi đoàn kiến nghị nhà trường lắp thêm đèn ở cổng để an toàn hơn.
  • Nhóm học sinh kiến nghị điều chỉnh lịch thi vì trùng với ngày trải nghiệm.
  • Em soạn bản kiến nghị gửi hội đồng để giữ lại câu lạc bộ đọc sách.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kiến nghị sửa vỉa hè trước khu dân cư.
  • Cư dân đã kiến nghị nhiều lần, mong chính quyền xử lý tiếng ồn từ công trường.
  • Sau khi khảo sát, chúng tôi kiến nghị ưu tiên ngân sách cho hệ thống thoát nước.
  • Có những kiến nghị cần thời gian lắng nghe, đối thoại, rồi mới đi đến thay đổi bền vững.
Nghĩa 2: Điều kiến nghị.
1
Học sinh tiểu học
  • Bản kiến nghị của lớp nói về việc bổ sung sách truyện.
  • Kiến nghị của bạn Lan là sơn lại bàn ghế.
  • Cô giáo chọn những kiến nghị phù hợp để thực hiện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kiến nghị của liên đội nhấn mạnh việc phân loại rác trong trường.
  • Một số kiến nghị về an toàn cổng trường đã được ghi nhận.
  • Chúng em trình bày kiến nghị bằng văn bản, có chữ ký của cả lớp.
3
Người trưởng thành
  • Kiến nghị đầu tiên tập trung vào việc minh bạch phí gửi xe.
  • Những kiến nghị của tổ dân phố được tổng hợp trong biên bản họp.
  • Bản kiến nghị này có lập luận rõ ràng, số liệu kèm theo, khá thuyết phục.
  • Đằng sau mỗi kiến nghị là một nhu cầu chung, nếu lắng nghe nghiêm túc, ta sẽ thấy con đường để cải thiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đề nghị" hoặc "góp ý".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc bài viết học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, tài liệu kỹ thuật hoặc các cuộc họp chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các tình huống cần sự nghiêm túc và cân nhắc kỹ lưỡng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đưa ra ý kiến chính thức cho cơ quan có thẩm quyền.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ như "đề xuất", "báo cáo" để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đề nghị", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Kiến nghị" thường mang tính chất chính thức hơn "đề nghị".
  • Đảm bảo rằng ý kiến đưa ra có cơ sở và phù hợp với thẩm quyền của cơ quan nhận kiến nghị.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Kiến nghị" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Kiến nghị" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "kiến nghị" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiến nghị lên cấp trên". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: "kiến nghị của nhân dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, "kiến nghị" thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng nhận kiến nghị hoặc phó từ chỉ mức độ. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với tính từ chỉ tính chất hoặc động từ chỉ hành động liên quan.