Khiếu nại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đề nghị cơ quan có thẩm quyền xét một việc làm mà mình không đồng ý, cho là trái phép hay không hợp lí.
Ví dụ: Tôi nộp đơn khiếu nại vì hợp đồng bị thay đổi trái thỏa thuận.
Nghĩa: Đề nghị cơ quan có thẩm quyền xét một việc làm mà mình không đồng ý, cho là trái phép hay không hợp lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba em viết đơn khiếu nại vì hóa đơn tiền nước tính sai.
  • Mẹ em đến ủy ban để khiếu nại về con đường bị thu phí vô lí.
  • Chú bảo vệ gọi lên văn phòng để khiếu nại việc bị phạt nhầm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người dân tụ tập ở trụ sở xã để khiếu nại quyết định thu hồi đất không rõ ràng.
  • Cô ấy gửi email đến hãng hàng không để khiếu nại chuyến bay bị hủy mà không báo trước.
  • Nhóm phụ huynh cùng ký tên khiếu nại mức học phí tăng đột ngột, thiếu giải thích.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nộp đơn khiếu nại vì hợp đồng bị thay đổi trái thỏa thuận.
  • Anh ấy bình tĩnh khiếu nại, kèm đầy đủ chứng cứ, thay vì tranh cãi ồn ào.
  • Nếu bị từ chối bảo hành vô cớ, bạn có quyền khiếu nại lên cấp cao hơn.
  • Chúng tôi khiếu nại để bảo vệ quyền lợi chính đáng, không phải để gây khó dễ ai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đề nghị cơ quan có thẩm quyền xét một việc làm mà mình không đồng ý, cho là trái phép hay không hợp lí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khiếu nại Trang trọng, hành chính, pháp lý, dùng khi bày tỏ sự không đồng tình và yêu cầu xem xét lại. Ví dụ: Tôi nộp đơn khiếu nại vì hợp đồng bị thay đổi trái thỏa thuận.
kháng nghị Trang trọng, pháp lý, hành chính, dùng khi muốn yêu cầu xem xét lại một quyết định, bản án hoặc hành vi đã có. Ví dụ: Công ty đã kháng nghị quyết định xử phạt hành chính.
chấp nhận Trung tính, hành chính, thể hiện sự đồng tình hoặc không phản đối một quyết định, hành động. Ví dụ: Người dân đã chấp nhận phương án đền bù mà không khiếu nại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "phàn nàn" hoặc "than phiền".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các văn bản hành chính, đơn từ, và báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực pháp lý, quản lý công, và dịch vụ khách hàng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng và yêu cầu giải quyết từ cơ quan có thẩm quyền.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần yêu cầu giải quyết chính thức từ cơ quan có thẩm quyền.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ như "đơn", "thư", "gửi" để tạo thành cụm từ chỉ hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phàn nàn" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "tố cáo" ở chỗ "khiếu nại" thường liên quan đến quyền lợi cá nhân, còn "tố cáo" liên quan đến hành vi vi phạm pháp luật.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khiếu nại lên cấp trên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền, ví dụ: "khiếu nại cơ quan chức năng".