Bày tỏ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói ra cho người khác rõ tình cảm, ý kiến của mình.
Ví dụ:
Anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những người đã giúp đỡ mình trong lúc khó khăn.
Nghĩa: Nói ra cho người khác rõ tình cảm, ý kiến của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bé Lan bày tỏ tình yêu với mẹ bằng một cái ôm thật chặt.
- Bạn An bày tỏ ý kiến muốn chơi trò xếp hình cùng các bạn.
- Cô giáo khuyến khích chúng em bày tỏ suy nghĩ của mình trong giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi tranh luận, Nam đã mạnh dạn bày tỏ quan điểm về vấn đề bảo vệ môi trường.
- Cô ấy đã bày tỏ sự thất vọng khi kế hoạch dã ngoại bị hủy bỏ đột ngột.
- Qua bức thư, bạn ấy đã bày tỏ những tâm tư sâu kín mà bình thường khó nói ra.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những người đã giúp đỡ mình trong lúc khó khăn.
- Đôi khi, việc bày tỏ cảm xúc thật sự cần nhiều hơn là lời nói, nó đòi hỏi sự chân thành từ trái tim.
- Trong một mối quan hệ, khả năng bày tỏ và lắng nghe là chìa khóa để xây dựng sự thấu hiểu và tin tưởng.
- Nghệ sĩ đã khéo léo bày tỏ nỗi niềm của mình qua từng nét cọ, tạo nên một tác phẩm đầy cảm xúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói ra cho người khác rõ tình cảm, ý kiến của mình.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bày tỏ | Trung tính, diễn tả hành động thể hiện rõ ràng điều thầm kín (tình cảm, ý kiến) ra bên ngoài một cách có chủ đích. Ví dụ: Anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những người đã giúp đỡ mình trong lúc khó khăn. |
| thể hiện | Trung tính, diễn tả việc làm cho cái gì đó hiện rõ ra bên ngoài, có thể qua lời nói, hành động hoặc thái độ. Ví dụ: Anh ấy thể hiện sự quan tâm của mình qua những hành động nhỏ. |
| biểu lộ | Trung tính, thường dùng cho cảm xúc, tình cảm, làm cho chúng hiện ra rõ rệt, thường là tự nhiên hoặc có chủ ý. Ví dụ: Cô ấy biểu lộ sự thất vọng rõ ràng trên khuôn mặt. |
| nói ra | Trung tính, nhấn mạnh hành động dùng lời nói để truyền đạt một cách trực tiếp. Ví dụ: Cuối cùng anh ấy cũng nói ra hết những gì mình nghĩ. |
| giấu giếm | Trung tính, diễn tả hành động cố tình che đậy, không cho người khác biết điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy giấu giếm tình cảm của mình suốt bao năm. |
| che giấu | Trung tính, diễn tả hành động cố tình không để lộ ra, thường là sự thật, cảm xúc hoặc ý định. Ví dụ: Anh ta cố gắng che giấu sự lo lắng của mình. |
| kìm nén | Trung tính, diễn tả hành động cố gắng giữ lại, không cho cảm xúc, phản ứng bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Cô ấy kìm nén nước mắt để không khóc trước mặt mọi người. |
| giữ kín | Trung tính, diễn tả hành động không tiết lộ thông tin, bí mật hoặc tình cảm cho ai biết. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ kín mọi chuyện riêng tư. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chia sẻ cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân với người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt ý kiến hoặc quan điểm một cách rõ ràng và chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả hành động nhân vật khi họ chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành và cởi mở trong giao tiếp.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn khi dùng trong văn viết.
- Phù hợp với cả ngữ cảnh thân mật và chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt cảm xúc hoặc ý kiến một cách rõ ràng và trực tiếp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự giấu kín hoặc tế nhị.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thổ lộ" khi nói về tình cảm cá nhân, nhưng "bày tỏ" rộng hơn về ý kiến.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
- Đảm bảo rằng người nghe hoặc người đọc có thể tiếp nhận thông điệp một cách rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bày tỏ ý kiến", "bày tỏ tình cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ý kiến, tình cảm), trạng ngữ (một cách chân thành), và có thể đi kèm với phó từ (đã, đang, sẽ).





