Biểu lộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Để lộ ra một tư tưởng, tình cảm nào đó.
Ví dụ:
Anh biểu lộ sự tôn trọng qua từng lời chào hỏi.
Nghĩa: Để lộ ra một tư tưởng, tình cảm nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan biểu lộ niềm vui bằng nụ cười tươi.
- Cô bé biểu lộ sự ngạc nhiên khi quà xuất hiện.
- Em biểu lộ tình thương với mèo bằng cái ôm nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cố tỏ ra bình tĩnh nhưng ánh mắt vẫn biểu lộ sự lo lắng.
- Bức thư ngắn gọn mà lại biểu lộ rất rõ lòng biết ơn.
- Bạn không nói gì, song cách im lặng cũng biểu lộ nỗi buồn.
3
Người trưởng thành
- Anh biểu lộ sự tôn trọng qua từng lời chào hỏi.
- Chỉ một cái nhíu mày đã đủ biểu lộ nỗi bực bội giấu kín.
- Bài diễn thuyết biểu lộ khát vọng đổi thay của cả tập thể.
- Trong khoảnh khắc ấy, nụ cười mỏng manh biểu lộ một niềm hy vọng còn đang run rẩy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Để lộ ra một tư tưởng, tình cảm nào đó.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biểu lộ | Trung tính, khách quan, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Anh biểu lộ sự tôn trọng qua từng lời chào hỏi. |
| bộc lộ | Trung tính, tự nhiên, thường dùng khi cảm xúc, suy nghĩ tự nhiên thoát ra. Ví dụ: Anh ấy bộc lộ cảm xúc thật của mình. |
| thể hiện | Trung tính, khách quan, thường dùng khi muốn làm cho điều gì đó được thấy rõ qua hành động, lời nói. Ví dụ: Cô ấy thể hiện sự quan tâm qua hành động. |
| tỏ ra | Trung tính, thường dùng để chỉ việc cho thấy một thái độ, trạng thái bên ngoài. Ví dụ: Anh ấy tỏ ra rất ngạc nhiên trước tin tức đó. |
| che giấu | Trung tính, chủ động giấu đi, không muốn cho người khác biết. Ví dụ: Cô ấy cố gắng che giấu nỗi buồn của mình. |
| giấu kín | Trung tính, nhấn mạnh việc giữ bí mật rất kỹ, không để lộ ra chút nào. Ví dụ: Anh ấy giấu kín mọi chuyện trong lòng. |
| giữ kín | Trung tính, hành động giữ lại thông tin, cảm xúc không cho ai biết. Ví dụ: Họ quyết định giữ kín bí mật đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả việc thể hiện ý kiến hoặc quan điểm một cách rõ ràng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự thể hiện cảm xúc sâu sắc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc hoặc thái độ một cách rõ ràng và trực tiếp.
- Thường mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến một cách rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tế nhị hoặc gián tiếp.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tư tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biểu đạt" khi nói về việc truyền tải thông tin.
- Khác với "thể hiện" ở chỗ "biểu lộ" thường mang tính cá nhân hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức trong các tình huống cần sự kín đáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biểu lộ cảm xúc", "biểu lộ ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tư tưởng, tình cảm (như "cảm xúc", "ý kiến"), có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức hoặc thời gian.





