Bộc lộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để lộ rõ ra.
Ví dụ:
Anh bộc lộ sự đồng tình qua cái gật đầu.
2.
động từ
(chuyên môn). Làm cho lộ rõ, hiện rõ ra.
3.
động từ
Nói ra cho biết rõ điều sâu kín riêng.
Ví dụ:
Anh bộc lộ điều day dứt sau nhiều năm im lặng.
Nghĩa 1: Để lộ rõ ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bộc lộ niềm vui bằng nụ cười rạng rỡ.
- Lá cây bộc lộ màu xanh non sau cơn mưa.
- Con mèo bộc lộ sự sợ hãi khi nghe tiếng sấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bộc lộ tài năng vẽ qua từng nét chì tinh tế.
- Sau vài buổi tập, điểm mạnh của đội bóng bộc lộ rõ trên sân.
- Khi nghe tin đỗ, cô bạn bộc lộ hạnh phúc bằng ánh mắt long lanh.
3
Người trưởng thành
- Anh bộc lộ sự đồng tình qua cái gật đầu.
- Càng đi làm, điểm yếu về kiên nhẫn của tôi bộc lộ trong những lúc áp lực.
- Sự mệt mỏi bộc lộ trên gương mặt, dù cô ấy cố giữ bình thản.
- Những giới hạn của kế hoạch bộc lộ khi ngân sách thắt chặt.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Làm cho lộ rõ, hiện rõ ra.
Nghĩa 3: Nói ra cho biết rõ điều sâu kín riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan bộc lộ nỗi nhớ mẹ với cô giáo.
- Em bộc lộ ước mơ làm bác sĩ với cả lớp.
- Cậu bé bộc lộ sợ bóng tối với chị gái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy bộc lộ nỗi lo lắng qua lời tâm sự với bạn thân.
- Bạn bộc lộ tình cảm bằng một bức thư tay.
- Cậu ta bộc lộ bí mật chỉ khi thật sự tin tưởng.
3
Người trưởng thành
- Anh bộc lộ điều day dứt sau nhiều năm im lặng.
- Có lúc, im lặng dài ngày cũng cần được bộc lộ thành lời.
- Cô bộc lộ giới hạn chịu đựng trong một cuộc nói chuyện thẳng thắn.
- Người ta chỉ bộc lộ điều riêng tư khi cảm thấy an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả việc ai đó thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả việc làm rõ thông tin hoặc ý kiến trong các báo cáo, bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự thể hiện cảm xúc, tâm trạng của nhân vật hoặc tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu để chỉ việc làm rõ các kết quả hoặc dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, minh bạch trong việc thể hiện cảm xúc hoặc thông tin.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực khi khuyến khích sự chân thành và minh bạch.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng và minh bạch trong việc thể hiện cảm xúc hoặc thông tin.
- Tránh dùng khi không muốn tiết lộ thông tin hoặc cảm xúc cá nhân.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự chân thành và rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "tiết lộ" hoặc "thể hiện"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Bộc lộ" thường mang ý nghĩa chủ động hơn so với "tiết lộ".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bộc lộ cảm xúc", "bộc lộ ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảm xúc, ý kiến), phó từ (rõ ràng, hoàn toàn), và trạng từ (nhanh chóng, từ từ).





