Phô

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để lộ ra, bày ra.
2.
động từ
Chưng ra, nói ra để khoe.
Ví dụ: Anh ta phô mối quan hệ khắp nơi để lấy tiếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để lộ ra, bày ra.
Nghĩa 2: Chưng ra, nói ra để khoe.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phô Hơi tiêu cực, trưng ra để khoe khoang, gây chú ý. Ví dụ: Anh ta phô mối quan hệ khắp nơi để lấy tiếng.
khoe Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động trưng ra để người khác biết và ngưỡng mộ. Ví dụ: Khoe của.
giấu Trung tính, chỉ hành động cất đi, không cho người khác biết hoặc nhìn thấy, thường để tránh sự chú ý. Ví dụ: Giấu tài năng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động khoe khoang hoặc để lộ điều gì đó một cách không cần thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành động hoặc thái độ của ai đó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc nhấn mạnh sự phô trương của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khoe khoang hoặc không cần thiết.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc nhấn mạnh sự khoe khoang.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khoe" nhưng "phô" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phô bày", "phô diễn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "phô trương", "phô ra".
bày lộ khoe trưng biểu hiện thể bộc tiết

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới