Hé
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mở ra một khoảng nhỏ vừa đủ cho một yêu cầu nào đó.
Ví dụ:
Anh hé cửa, đủ cho lời xin lỗi lọt vào.
2.
động từ
Cho thấy một phần nhỏ, vừa đủ để làm lộ ra.
Ví dụ:
Cô ta hé ánh mắt, như tiết lộ một bí mật chưa kịp nói.
Nghĩa 1: Mở ra một khoảng nhỏ vừa đủ cho một yêu cầu nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ hé cửa để gió mát vào phòng.
- Bạn hé nắp bình cho hơi nóng bay ra.
- Cô giáo hé rèm cho ánh sáng chiếu vào bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu hé cửa sổ một chút để phòng đỡ ngột ngạt.
- Bảo vệ chỉ hé cổng cho học sinh lần lượt đi qua.
- Cô ấy hé nắp chai nhẹ nhàng để nghe tiếng xì của khí thoát ra.
3
Người trưởng thành
- Anh hé cửa, đủ cho lời xin lỗi lọt vào.
- Trong đêm oi bức, tôi hé khung cửa, mong kéo chút hơi thở của phố.
- Cô tiếp tân chỉ hé cánh cổng, giữ khoảng cách giữa phép lịch sự và nguyên tắc.
- Tôi học cách chỉ hé lòng vừa đủ, để an toàn mà vẫn còn chỗ cho tin tưởng.
Nghĩa 2: Cho thấy một phần nhỏ, vừa đủ để làm lộ ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bé hé vở, cho bạn xem điểm mười.
- Bạn Lan hé bức tranh, chỉ lộ ra con mèo đáng yêu.
- Cậu bé hé bàn tay, khoe viên bi xanh lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy hé nụ cười, đủ làm cả nhóm dịu lại.
- Nam hé tấm ảnh, để lộ góc bầu trời tím sau buổi hoàng hôn.
- Bài đăng chỉ hé vài chi tiết, khiến ai cũng tò mò.
3
Người trưởng thành
- Cô ta hé ánh mắt, như tiết lộ một bí mật chưa kịp nói.
- Bức màn mưa hé dáng người đứng đợi, mong và ngại đan vào nhau.
- Bản báo cáo chỉ hé một con số then chốt, đủ để thị trường đoán già đoán non.
- Anh hé bàn tay, để lộ chiếc nhẫn lâu nay cất kín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động mở cửa, mở mắt, hoặc mở miệng một cách nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả chi tiết cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh tinh tế, gợi cảm giác nhẹ nhàng, bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế, thường mang cảm giác bí ẩn hoặc kín đáo.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động mở một cách nhẹ nhàng, không hoàn toàn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác hoặc trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc đồ vật có thể mở ra.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động mở khác như "mở", "khai".
- Chú ý sắc thái nhẹ nhàng, không dùng cho hành động mở mạnh mẽ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cửa hé", "mắt hé".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cửa, mắt), trạng từ (nhẹ, khẽ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





