Trưng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để ở vị trí dễ thấy nhất, sao cho càng nhiều người nhìn thấy rõ càng tốt.
2.
động từ
Trưng khẩn (nói tắt).
3.
động từ
Trưng thầu (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bày biện đồ vật để người khác dễ thấy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản liên quan đến đấu thầu hoặc khai thác đất đai, nhưng không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh trưng thầu hoặc trưng khẩn, nhưng thường là dạng viết tắt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc bày biện hoặc công khai một thứ gì đó.
  • Tránh dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật vì không phù hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ "bày" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bày", "trình".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản chính thức.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới