Cất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhấc lên, đưa lên.
2.
động từ
Nhấc lên, đưa lên, làm cho bắt đầu hoạt động để làm việc gì.
3.
động từ
Dựng lên (nói về nhà cửa).
4.
động từ
Làm vang lên.
5.
động từ
Nhấc lên để bỏ ra khỏi người, không mang nữa.
6.
động từ
Tước bỏ, không giao cho làm, không cho nắm giữ nữa.
7.
động từ
Dứt (nói về cơn đau).
8.
động từ
Để vào một chỗ nhất định, thường là kín đáo hoặc chắc chắn, nhằm giữ lại trong khi chưa dùng đến.
9.
động từ
Mang đi cả chuyến một số lượng hàng hoá để buôn.
10.
động từ
Dùng nhiệt làm cho chất lỏng trong một hỗn hợp hoá hơi, rồi cho hơi gặp lạnh ngưng lại, để thu chất nguyên chất hoặc tinh khiết hơn. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nhấc lên, đưa lên hoặc để vào chỗ kín đáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hành động cụ thể như cất giữ tài liệu, cất nhắc nhân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ "cất tiếng hát".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh hóa học để chỉ quá trình chưng cất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nhấc lên, đưa lên hoặc cất giữ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao nếu không phù hợp.
- Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "giữ", "để".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
- Người học nên thực hành qua các ví dụ cụ thể để nắm rõ cách dùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cất nhà", "cất giọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nhà, giọng), phó từ (lên, đi), và trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





