Hát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng giọng theo giai điệu, nhịp điệu nhất định để biểu hiện tư tưởng tình cảm.
Ví dụ: Chị ấy hát để bày tỏ nỗi nhớ mẹ.
Nghĩa: Dùng giọng theo giai điệu, nhịp điệu nhất định để biểu hiện tư tưởng tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Hoa đứng trên sân khấu hát bài về quê hương.
  • Em hát ru em bé ngủ ngoan.
  • Cả lớp nắm tay nhau hát bài chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy vừa đàn vừa hát, kể lại một ngày đầy nắng.
  • Trước giờ ra chơi, chúng mình hát để cổ vũ tinh thần đội bóng.
  • Có hôm buồn, mình bật nhạc nhỏ và hát theo để nhẹ lòng.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy hát để bày tỏ nỗi nhớ mẹ.
  • Đêm khuya, tôi hát khe khẽ như gửi lời cho người đã xa.
  • Anh bảo, khi không nói được nữa thì hát thay cho trái tim.
  • Trong quán nhỏ, họ hát những bản tình ca, mỗi câu như mở một cánh cửa ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng giọng theo giai điệu, nhịp điệu nhất định để biểu hiện tư tưởng tình cảm.
Từ đồng nghĩa:
ca
Từ Cách sử dụng
hát Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động tạo ra âm thanh có giai điệu. Ví dụ: Chị ấy hát để bày tỏ nỗi nhớ mẹ.
ca Trung tính, thường dùng trong văn chương, ngữ cảnh biểu diễn hoặc khi muốn nhấn mạnh tính nghệ thuật. Ví dụ: Nghệ sĩ ca một khúc dân ca truyền thống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động giải trí, sinh hoạt văn hóa như hát karaoke, hát trong các buổi họp mặt gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, nhạc kịch, và các tác phẩm nghệ thuật để diễn tả cảm xúc, tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về âm nhạc, giáo dục âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc vui tươi, phấn khởi hoặc sâu lắng tùy theo ngữ cảnh.
  • Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn chương, có thể mang tính nghệ thuật cao, giàu cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hoạt động ca hát trong các tình huống giải trí hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong các văn bản hành chính hoặc kỹ thuật không liên quan đến âm nhạc.
  • Có thể thay thế bằng "ca hát" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "ca" khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • "Hát" thường mang tính chất không chính thức hơn so với "ca hát".
  • Chú ý đến ngữ điệu và cảm xúc khi sử dụng từ này để phù hợp với ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hát hay", "hát to".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "hay", "to"), danh từ (như "bài hát"), và phó từ (như "đang", "sẽ").