Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhánh cây.
2.
danh từ
Que cắm để làm mốc ở nơi ngập nước.
Ví dụ: Họ cắm vè làm mốc giữa con lạch ngập sâu.
3.
danh từ
Bài văn vần dân gian kể lại chuyện người thật, việc thật để ca ngợi hay chê bai, châm biếm.
4.
động từ
Liếc nhìn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhánh cây.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Trung tính, phổ biến, chỉ bộ phận của cây. Ví dụ:
cành Trung tính, phổ biến, chỉ nhánh lớn hơn hoặc tổng thể các nhánh. Ví dụ: Những cành hoa đào khoe sắc.
nhánh Trung tính, phổ biến, chỉ một phần nhỏ hơn của cành hoặc một cành con. Ví dụ: Chim đậu trên nhánh cây.
Nghĩa 2: Que cắm để làm mốc ở nơi ngập nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Trung tính, chỉ vật dụng đơn giản dùng để đánh dấu. Ví dụ: Họ cắm vè làm mốc giữa con lạch ngập sâu.
cọc Trung tính, phổ biến, chỉ vật dài, nhọn, cắm xuống đất hoặc nước để làm mốc, rào chắn. Ví dụ: Người dân đóng cọc tre làm hàng rào.
Nghĩa 3: Bài văn vần dân gian kể lại chuyện người thật, việc thật để ca ngợi hay chê bai, châm biếm.
Nghĩa 4: Liếc nhìn.
Từ đồng nghĩa:
liếc ngó
Từ trái nghĩa:
nhìn thẳng
Từ Cách sử dụng
Trung tính, phổ biến, chỉ hành động nhìn nhanh, thoáng qua, thường không công khai hoặc không tập trung. Ví dụ:
liếc Trung tính, phổ biến, chỉ hành động nhìn nhanh, không công khai, thường bằng khóe mắt. Ví dụ: Cô ấy liếc nhìn đồng hồ một cách vội vã.
ngó Khẩu ngữ, trung tính, phổ biến, chỉ hành động nhìn nhanh, thoáng qua, có thể kèm theo sự tò mò. Ví dụ: Anh ta ngó ra cửa sổ xem có ai không.
nhìn thẳng Trung tính, phổ biến, chỉ hành động nhìn trực diện, không né tránh. Ví dụ: Anh ấy nhìn thẳng vào mắt tôi khi nói chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa "liếc nhìn" trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa dân gian hoặc mô tả cảnh quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến với nghĩa "bài văn vần dân gian" để thể hiện các câu chuyện lịch sử hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự dân dã, gần gũi khi dùng với nghĩa "bài văn vần dân gian".
  • Thân mật, không trang trọng khi dùng với nghĩa "liếc nhìn".
  • Phong cách bình dân, thường gắn với văn hóa truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "vè" với nghĩa "bài văn vần dân gian" khi muốn nhấn mạnh tính truyền thống và văn hóa.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật với nghĩa "liếc nhìn".
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "về" trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khác biệt với "thơ" ở chỗ "vè" thường có tính chất dân gian và không cầu kỳ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vè" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vè" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vè" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "vè" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "vè" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "vè" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới