Kèn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhạc khí tạo tiếng nhạc bằng cách dùng hơi thổi làm rung các dăm hoặc làm rung cột không khí trong các ống. Tổ sâu của bướm có hình ống, trẻ em thường dùng làm kèn.
Ví dụ: Anh ấy chơi kèn trong ban nhạc cuối tuần.
Nghĩa: Nhạc khí tạo tiếng nhạc bằng cách dùng hơi thổi làm rung các dăm hoặc làm rung cột không khí trong các ống. Tổ sâu của bướm có hình ống, trẻ em thường dùng làm kèn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh thổi kèn trong đội nghi thức của trường.
  • Chú nghệ sĩ thổi kèn vang lên trong buổi diễu hành.
  • Em nghe tiếng kèn réo rắt ở sân vận động.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng kèn đồng mở màn, cả ban nhạc như bừng sáng.
  • Cậu ấy tập kèn mỗi chiều, từng nốt dần tròn và ấm.
  • Khi kèn vang lên ở khúc cao trào, khán giả đồng loạt nín thở.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chơi kèn trong ban nhạc cuối tuần.
  • Tiếng kèn kéo ký ức cũ trỗi dậy như một làn gió nguội qua ngực.
  • Giữa phố mưa, tiếng kèn saxophone lách qua những hạt nước, ướt cả khoảng lặng.
  • Cô mím môi vào ống kèn, thổi một câu blues khiến quán bar bỗng chậm lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhạc cụ trong các cuộc trò chuyện về âm nhạc hoặc khi nói về trò chơi của trẻ em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các loại nhạc cụ trong các bài viết về âm nhạc hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh âm thanh hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về âm nhạc, đặc biệt là về nhạc cụ hơi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc giải thích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nhạc cụ hoặc trò chơi của trẻ em.
  • Tránh dùng khi cần mô tả chi tiết về các loại nhạc cụ khác không thuộc nhóm "kèn".
  • Có thể thay thế bằng từ cụ thể hơn như "kèn trumpet" hoặc "kèn clarinet" khi cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại nhạc cụ khác nếu không chỉ rõ loại kèn.
  • Khác biệt với "sáo" ở cách tạo âm thanh và cấu trúc.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái kèn", "một chiếc kèn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("kèn to"), động từ ("thổi kèn"), hoặc lượng từ ("một chiếc kèn").