Chuông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhạc khí đúc bằng hợp kim đồng, lòng rỗng, miệng loa tròn, thành cao, thường có quai để treo, tiếng trong và ngân dài, thường dùng trong các buổi lễ tôn giáo.
Ví dụ:
Tiếng chuông chùa ngân vang trong buổi lễ.
2.
danh từ
Vật hoặc khí cụ bằng kim loại, có nhiều hình dáng khác nhau, phát ra tiếng kêu trong và vang để báo hiệu.
Ví dụ:
Chuông điện thoại reo, tôi nhấc máy ngay.
Nghĩa 1: Nhạc khí đúc bằng hợp kim đồng, lòng rỗng, miệng loa tròn, thành cao, thường có quai để treo, tiếng trong và ngân dài, thường dùng trong các buổi lễ tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy thỉnh chuông trong chùa, tiếng ngân vang khắp sân.
- Bé chắp tay nghe tiếng chuông tròn và trong, lòng thấy yên.
- Người sư đứng nhẹ tay kéo, chuông chậm rãi vang lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, tiếng chuông chùa lan trên mái ngói ướt sương, dịu như gió.
- Mỗi hồi chuông được thỉnh, sân chùa như lắng lại, bước chân ai cũng chậm hơn.
- Tiếng chuông ngân dài, cuốn theo mùi hương trầm, làm mình bỗng thấy bình an.
3
Người trưởng thành
- Tiếng chuông chùa ngân vang trong buổi lễ.
- Hễ chuông cất tiếng, đám đông như cùng thở chậm, lòng người chùng xuống một nhịp.
- Có những khuya vắng, tiếng chuông rơi qua mái ngói, tưởng như chạm vào sương.
- Đời nhiều xao động, chỉ cần một hồi chuông, mình nhớ ra cách ngồi yên.
Nghĩa 2: Vật hoặc khí cụ bằng kim loại, có nhiều hình dáng khác nhau, phát ra tiếng kêu trong và vang để báo hiệu.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bấm chuông, cả lớp biết giờ vào học.
- Mẹ treo chiếc chuông nhỏ ở cửa, có khách mở cửa là chuông kêu leng keng.
- Chuông báo cháy vang lên, chúng mình xếp hàng chạy ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuông trường reo, sân bóng bỗng im, tụi mình vội cất bóng vào bao.
- Cái chuông cửa leng keng, báo bác đưa hàng đã đến.
- Chuông báo thang máy vang lên, nhắc mọi người đứng gọn sang một bên.
3
Người trưởng thành
- Chuông điện thoại reo, tôi nhấc máy ngay.
- Một hồi chuông dứt khoát có thể cắt ngang cả cuộc họp lạc đề.
- Tiếng chuông cửa bất ngờ khiến căn phòng đang yên như chợt mở mắt.
- Trong hành lang bệnh viện, chuông báo vang lên là tín hiệu không ai dám chậm trễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại chuông báo hiệu như chuông cửa, chuông điện thoại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các thiết bị báo hiệu hoặc trong các bài viết về âm nhạc, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh âm thanh, gợi cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến thiết kế và chế tạo nhạc cụ hoặc thiết bị báo hiệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết trang trọng.
- Trong nghệ thuật, từ này có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc thi vị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại chuông hoặc chức năng của nó.
- Tránh dùng từ này khi không có liên quan đến âm thanh hoặc báo hiệu.
- Có thể thay thế bằng từ "còi" trong một số ngữ cảnh báo hiệu khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "còi" trong một số ngữ cảnh báo hiệu.
- Khác biệt với "cồng" ở chỗ "chuông" thường có âm thanh trong và ngân dài hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái chuông lớn", "chuông đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (reo, kêu), và lượng từ (một, hai).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





