Chưng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cố ý đưa ra, bày ra cho nhiều người thấy, để khoe.
2.
động từ
Xem trưng.
3.
động từ
Đun cho bốc hơi và đặc lại (nói về thức ăn lỏng).
4.
động từ
Dùng nhiệt làm cho các chất trong một hỗn hợp lần lượt hoá hơi để thu riêng từng chất. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc khoe khoang hoặc bày biện một cách cố ý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về quy trình kỹ thuật hoặc nấu ăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về hành động bày biện hoặc quá trình nấu nướng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hóa học hoặc công nghệ thực phẩm để chỉ quá trình chưng cất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái khoe khoang khi dùng trong khẩu ngữ.
- Trang trọng và kỹ thuật khi dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Phong cách bình dị, gần gũi khi nói về nấu ăn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động bày biện hoặc khoe khoang.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không liên quan đến kỹ thuật hoặc nấu ăn.
- Có thể thay thế bằng từ "trưng" khi nói về việc bày biện mà không có ý khoe khoang.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trưng" trong một số ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa nghĩa khoe khoang và nghĩa kỹ thuật.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





