Giãi bày

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(văn chương). Nói hết ra cho người khác rõ điều chứa chất trong lòng.
Ví dụ: Anh giãi bày với chị về những điều anh giữ kín bấy lâu.
Nghĩa: (văn chương). Nói hết ra cho người khác rõ điều chứa chất trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con giãi bày với mẹ nỗi lo đi học ngày mai.
  • Bạn nhỏ giãi bày với cô giáo vì lỡ làm hỏng đồ dùng.
  • Em giãi bày với bạn về chuyện bị mất bút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ngồi lại sau giờ học để giãi bày những áp lực gần đây.
  • Cô bé viết nhật ký để giãi bày cảm xúc không dám nói thành lời.
  • Trong giờ sinh hoạt, lớp trưởng giãi bày băn khoăn về tinh thần của lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh giãi bày với chị về những điều anh giữ kín bấy lâu.
  • Có khi ta chỉ cần một người chịu lắng nghe để dám giãi bày nỗi mệt mỏi.
  • Trong cuộc họp gia đình, ông chọn giãi bày thẳng thắn thay vì vòng vo.
  • Đêm khuya, tôi mở email, giãi bày vài dòng mà ban ngày không nói nổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ cá nhân với người thân, bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện tâm tư, tình cảm của nhân vật một cách sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chân thành, cởi mở trong việc chia sẻ cảm xúc.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ, gần gũi và thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ một cách chân thành.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự đồng cảm, lắng nghe.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bộc bạch", nhưng "giãi bày" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, như văn bản hành chính.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giãi bày tâm sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tâm sự, nỗi lòng), trạng từ (thật lòng, chân thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...