Tâm sự
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nỗi niềm riêng tư, sâu kín (nói khái quát).
Ví dụ:
Cô mang tâm sự riêng, ít ai chạm tới.
2.
động từ
Nói chuyện tâm sự với nhau.
Ví dụ:
Ta ngồi lại, tâm sự một chút cho lòng yên.
Nghĩa 1: Nỗi niềm riêng tư, sâu kín (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan giữ nhiều tâm sự mà chưa nói với ai.
- Trong mắt bạn ấy có tâm sự buồn.
- Cuốn nhật ký cất hết tâm sự của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cười nhưng sau nụ cười là một lớp tâm sự chưa gỡ ra.
- Bức thư ngắn mà nặng đầy tâm sự tuổi mới lớn.
- Khi đứng trước lớp, mình nghe trong giọng bạn có tâm sự khẽ rung.
3
Người trưởng thành
- Cô mang tâm sự riêng, ít ai chạm tới.
- Đêm vắng, tâm sự dồn lại như sóng lặng mà sâu.
- Một cái nhìn đủ để nhận ra tâm sự người đối diện, dù họ im lặng.
- Giữa những bộn bề, ai cũng có một góc tâm sự không muốn gọi tên.
Nghĩa 2: Nói chuyện tâm sự với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay em muốn tâm sự với mẹ về chuyện ở lớp.
- Hai bạn ngồi dưới gốc phượng để tâm sự sau giờ học.
- Cuối tuần, cả nhà tâm sự quanh bàn cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình rủ bạn thân ra bờ sông tâm sự, nói hết điều đang lo.
- Đèn phòng ký túc tắt muộn vì tụi mình tâm sự đến khuya.
- Có khi chỉ cần tâm sự qua vài dòng chat, lòng đã nhẹ hẳn.
3
Người trưởng thành
- Ta ngồi lại, tâm sự một chút cho lòng yên.
- Sau nhiều năm xa cách, chúng tôi tâm sự suốt buổi, hàn gắn những khoảng trống.
- Đêm mưa, hai người lặng lẽ tâm sự, để lời nói dẫn đường cho sự thấu hiểu.
- Có những câu chuyện chỉ có thể tâm sự khi đã buông bớt tự ái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nỗi niềm riêng tư, sâu kín (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tâm sự | trung tính, giàu cảm xúc; văn viết và nói trang trọng/than thở Ví dụ: Cô mang tâm sự riêng, ít ai chạm tới. |
| nỗi lòng | trung tính, giàu tình cảm; văn nói/viết phổ biến Ví dụ: Cô giữ kín nỗi lòng suốt bao năm. |
| nỗi niềm | trung tính hơi văn chương; gợi buồn bã, chất chứa Ví dụ: Anh trải bày nỗi niềm qua từng câu hát. |
| lòng riêng | hơi văn chương, tế nhị; sắc thái kín đáo Ví dụ: Nàng chẳng tỏ bày lòng riêng với ai. |
| thờ ơ | trung tính; chỉ trạng thái vô cảm, đối lập về mặt quan tâm/chất chứa Ví dụ: Anh tỏ ra thờ ơ, chẳng mang nỗi niềm gì. |
Nghĩa 2: Nói chuyện tâm sự với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giấu kín nén lòng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tâm sự | trung tính, thân mật; khẩu ngữ và văn viết đời thường Ví dụ: Ta ngồi lại, tâm sự một chút cho lòng yên. |
| trò chuyện | trung tính; bao quát, dùng rộng, phù hợp phần lớn ngữ cảnh gần gũi Ví dụ: Hai đứa ngồi trò chuyện suốt đêm. |
| thổ lộ | trang trọng hơn, sắc thái bộc bạch điều kín Ví dụ: Cô thổ lộ với mẹ những điều lâu nay giấu kín. |
| giãi bày | hơi văn chương; bộc bạch tường tận Ví dụ: Anh giãi bày mọi chuyện với bạn thân. |
| giấu kín | trung tính; hành động giữ trong lòng, không nói Ví dụ: Cô giấu kín mọi chuyện, không tâm sự với ai. |
| nén lòng | hơi trang trọng; kìm nén cảm xúc, không bộc bạch Ví dụ: Anh nén lòng, chẳng dám tâm sự cùng ai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ cá nhân với người thân, bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ, truyện để diễn tả cảm xúc sâu sắc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, gần gũi và thường mang sắc thái tình cảm.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chia sẻ hoặc lắng nghe những cảm xúc, suy nghĩ sâu kín.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự khách quan.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự đồng cảm và thấu hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tâm tình" nhưng "tâm sự" thường mang tính cá nhân hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc. Động từ: Thường kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.





