Trò chuyện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như chuyện trò.
Ví dụ:
Chúng ta ngồi xuống và trò chuyện cho rõ mọi chuyện nhé.
Nghĩa: Như chuyện trò.
1
Học sinh tiểu học
- Giờ ra chơi, chúng em ngồi dưới gốc phượng để trò chuyện.
- Tối nay, con trò chuyện với mẹ về bài học trên lớp.
- Bạn mới đến lớp, mình đến làm quen và trò chuyện nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi tập, cả nhóm ngồi lại trò chuyện về trận đấu sắp tới.
- Em mở máy lên, trò chuyện với bạn qua video như đang ngồi cạnh nhau.
- Trên xe buýt, hai chị em khẽ trò chuyện để không làm ồn người khác.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta ngồi xuống và trò chuyện cho rõ mọi chuyện nhé.
- Có những đêm dài, tôi chỉ muốn trò chuyện với một người chịu lắng nghe.
- Họ chọn quán cà phê vắng để trò chuyện, sợ cảm xúc bị chen ngang bởi ồn ào.
- Khi biết lắng nghe, ta mới thật sự trò chuyện, chứ không chỉ thay phiên nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như chuyện trò.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trò chuyện | Trao đổi lời nói thân mật, tự nhiên. Ví dụ: Chúng ta ngồi xuống và trò chuyện cho rõ mọi chuyện nhé. |
| chuyện trò | Trung tính, thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Hai người bạn ngồi chuyện trò vui vẻ. |
| nói chuyện | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng hơn một chút. Ví dụ: Chúng tôi đã nói chuyện rất lâu về kế hoạch sắp tới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng để chỉ việc nói chuyện thân mật, thoải mái giữa bạn bè, người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thảo luận" hoặc "trao đổi".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí gần gũi, tự nhiên giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, không trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí thoải mái, thân thiện.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ đối tượng trò chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thảo luận" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Khác với "nói chuyện" ở mức độ thân mật và không khí thoải mái hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trò chuyện vui vẻ", "trò chuyện lâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "vui vẻ", "thân mật") và danh từ chỉ người (như "bạn bè", "đồng nghiệp").






Danh sách bình luận