Giao tiếp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trao đổi, tiếp xúc với nhau.
Ví dụ:
Chúng ta giao tiếp rõ ràng để tránh hiểu lầm.
Nghĩa: Trao đổi, tiếp xúc với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh giao tiếp với cô giáo bằng giọng nhỏ nhẹ.
- Chim chóc cũng giao tiếp bằng tiếng hót.
- Em dùng ánh mắt để giao tiếp với bạn khi đang giữ trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy giao tiếp khéo, nên kết bạn mới rất nhanh.
- Trong câu lạc bộ, chúng mình giao tiếp qua tin nhắn và gặp mặt hằng tuần.
- Khi căng thẳng, hít thở sâu rồi giao tiếp chậm rãi sẽ dễ hiểu nhau hơn.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta giao tiếp rõ ràng để tránh hiểu lầm.
- Có người giao tiếp bằng lời, có người chọn sự im lặng đúng lúc để nói thay tất cả.
- Trong môi trường công sở, giao tiếp chân thành mở ra những cánh cửa mà chức danh không mở được.
- Khi biết lắng nghe, ta mới thực sự giao tiếp, chứ không chỉ chờ tới lượt mình nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trao đổi, tiếp xúc với nhau.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giao tiếp | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời thường đến trang trọng. Ví dụ: Chúng ta giao tiếp rõ ràng để tránh hiểu lầm. |
| trao đổi | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự qua lại của thông tin, ý kiến. Ví dụ: Họ thường xuyên trao đổi kinh nghiệm làm việc. |
| tiếp xúc | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự gặp gỡ, tiếp cận vật lý hoặc tinh thần. Ví dụ: Anh ấy ít tiếp xúc với môi trường bên ngoài. |
| liên lạc | Trung tính, thường dùng trong bối cảnh duy trì kết nối, thông tin. Ví dụ: Chúng tôi vẫn liên lạc thường xuyên qua điện thoại. |
| xa lánh | Tiêu cực, chỉ sự chủ động giữ khoảng cách, tránh né giao tiếp. Ví dụ: Sau cú sốc, cô ấy có xu hướng xa lánh mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trò chuyện, trao đổi thông tin hàng ngày giữa mọi người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các hoạt động trao đổi thông tin chính thức hoặc nghiên cứu về cách thức con người tương tác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả mối quan hệ giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu về truyền thông, tâm lý học, hoặc công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Được sử dụng rộng rãi trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến quá trình trao đổi thông tin giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói về một hành động đơn lẻ, không có sự tương tác qua lại.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn loại hình giao tiếp (ví dụ: giao tiếp trực tiếp, giao tiếp qua mạng).
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "liên lạc" khi chỉ việc kết nối mà không có sự trao đổi thông tin qua lại.
- Khác biệt với "trò chuyện" ở chỗ "giao tiếp" có thể bao gồm cả các hình thức không lời.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giao tiếp với bạn bè", "giao tiếp qua điện thoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bạn bè, khách hàng), phó từ (thường xuyên, hiệu quả), và giới từ (với, qua).





