Tương tác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tác động qua lại lẫn nhau.
Ví dụ: Khách hàng phản hồi, cửa hàng điều chỉnh; hai bên tương tác và cùng có lợi.
2.
tính từ
(Thiết bị hay chương trình máy tính) có sự trao đổi thông tin qua lại liên tục giữa máy với người sử dụng.
Ví dụ: Khoá học trực tuyến tương tác cho phép đặt câu hỏi và được trả lời ngay trong buổi học.
Nghĩa 1: Tác động qua lại lẫn nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn hỏi, mình trả lời, rồi bạn lại hỏi tiếp — đó là chúng mình đang tương tác.
  • Cô giáo mỉm cười, cả lớp vỗ tay đáp lại, không khí lớp học tương tác rất vui.
  • Em vuốt nhẹ chú mèo, nó kêu meo meo, hai bên tương tác dịu dàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong nhóm, mỗi người góp ý và lắng nghe, tương tác tạo nên bài làm tốt hơn.
  • Trận bóng trở nên hấp dẫn khi cầu thủ liên tục tương tác bằng những đường chuyền nhanh.
  • Thầy đặt câu hỏi mở, học sinh phản hồi liên tiếp, lớp học đầy năng lượng tương tác.
3
Người trưởng thành
  • Khách hàng phản hồi, cửa hàng điều chỉnh; hai bên tương tác và cùng có lợi.
  • Sự tương tác chân thành giữa người với người thường bắt đầu từ việc chịu khó lắng nghe.
  • Khi ta thay đổi thái độ, cách thế giới tương tác với ta cũng đổi theo, nhẹ mà sâu.
  • Một cộng đồng khỏe mạnh sinh ra từ mạng lưới tương tác đều đặn, tôn trọng và cùng hành động.
Nghĩa 2: (Thiết bị hay chương trình máy tính) có sự trao đổi thông tin qua lại liên tục giữa máy với người sử dụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Máy học tiếng Anh này tương tác: em nói, máy chấm điểm và hướng dẫn lại.
  • Trò chơi trên máy tính tương tác, bé bấm nút là nhân vật nhảy theo.
  • Bảng thông minh tương tác, cô chạm vào đâu thì hình ảnh đổi ở đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ứng dụng học từ vựng tương tác, mình làm bài xong là nhận phản hồi ngay.
  • Mô phỏng khoa học tương tác cho phép kéo thả các biến số để thấy kết quả thay đổi.
  • Website tương tác có chatbot trả lời, giúp tìm thông tin nhanh và chính xác hơn.
3
Người trưởng thành
  • Khoá học trực tuyến tương tác cho phép đặt câu hỏi và được trả lời ngay trong buổi học.
  • Hệ thống biểu mẫu tương tác giảm sai sót vì hướng dẫn người dùng theo từng bước rõ ràng.
  • Bảng điều khiển tương tác biến dữ liệu khô khan thành trải nghiệm khám phá trực quan.
  • Khi phần mềm thực sự tương tác, người dùng cảm thấy được đồng hành chứ không chỉ thao tác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tác động qua lại lẫn nhau.
Từ đồng nghĩa:
giao tác
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tương tác trung tính; khoa học/xã hội; mức độ rộng, phi cảm xúc Ví dụ: Khách hàng phản hồi, cửa hàng điều chỉnh; hai bên tương tác và cùng có lợi.
giao tác học thuật; trang trọng; hẹp hơn, thiên về ngữ cảnh tâm lý/xã hội Ví dụ: Giữa thầy và trò có nhiều giao tác tích cực.
độc lập trung tính; khẳng định không ảnh hưởng lẫn nhau Ví dụ: Hai biến này gần như độc lập, không tương tác.
tách biệt trung tính; mạnh hơn “độc lập”, nhấn tách rời Ví dụ: Hai hệ thống vận hành tách biệt, không tương tác.
Nghĩa 2: (Thiết bị hay chương trình máy tính) có sự trao đổi thông tin qua lại liên tục giữa máy với người sử dụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự giao tiếp, trao đổi giữa người với người hoặc giữa người với máy móc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về công nghệ, giáo dục, và tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong công nghệ thông tin, giáo dục và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả sự trao đổi thông tin hoặc ảnh hưởng qua lại giữa các đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả cảm xúc hoặc tình cảm sâu sắc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như "người", "máy", "hệ thống".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "giao tiếp" khi nói về sự trao đổi thông tin giữa người với người.
  • Khác biệt với "tác động" ở chỗ "tương tác" nhấn mạnh sự qua lại hai chiều.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng tương tác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tương tác" có thể là động từ hoặc tính từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "học sinh tương tác", "chương trình tương tác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("người dùng"), phó từ ("liên tục"), hoặc cụm danh từ ("thiết bị thông minh").