Đối thoại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nói chuyện qua lại giữa hai hay nhiều người với nhau.
Ví dụ: Hai người đối thoại để hiểu nhau hơn.
2.
động từ
Bàn bạc, thương lượng trực tiếp với nhau giữa hai hay nhiều bên để giải quyết các vấn đề tranh chấp.
Ví dụ: Hai bên đối thoại để ký thỏa thuận đình tranh.
Nghĩa 1: Nói chuyện qua lại giữa hai hay nhiều người với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh đối thoại với cô giáo để hỏi thêm bài.
  • Hai bạn ngồi đối thoại về truyện tranh mới đọc.
  • Trong giờ sinh hoạt, cả lớp đối thoại với cô chủ nhiệm rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong nhóm, tụi mình đối thoại thẳng thắn để phân công bài thuyết trình.
  • Bạn ấy chủ động đối thoại với lớp trưởng để giải tỏa hiểu lầm.
  • Sau giờ học, thầy trò đối thoại về cách ôn thi cho hiệu quả.
3
Người trưởng thành
  • Hai người đối thoại để hiểu nhau hơn.
  • Có khi một buổi đối thoại chân thành còn chữa lành nhanh hơn nhiều lời nhắn rời rạc.
  • Chúng tôi chọn đối thoại thay vì phỏng đoán, vì im lặng thường làm dày thêm khoảng cách.
  • Trong căn phòng nhỏ, tiếng đối thoại trầm ấm kéo cuộc họp khỏi bờ mép căng thẳng.
Nghĩa 2: Bàn bạc, thương lượng trực tiếp với nhau giữa hai hay nhiều bên để giải quyết các vấn đề tranh chấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn đối thoại để giải quyết việc tranh nhau quả bóng.
  • Lớp trưởng đối thoại với bạn trực nhật để phân chia công việc công bằng.
  • Bạn nhỏ mạnh dạn đối thoại với bạn cùng bàn để chấm dứt cãi vã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai câu lạc bộ đối thoại để thống nhất lịch mượn sân.
  • Bạn ấy đề nghị đối thoại với ban cán sự để tháo gỡ mâu thuẫn phân công.
  • Nhà trường mở buổi đối thoại với phụ huynh về quy định mới để tránh tranh chấp.
3
Người trưởng thành
  • Hai bên đối thoại để ký thỏa thuận đình tranh.
  • Doanh nghiệp đối thoại với công nhân nhằm tháo nút thắt về quyền lợi.
  • Cộng đồng cư dân đối thoại với chủ đầu tư để đòi tiến độ bàn giao minh bạch.
  • Khi lợi ích va chạm, đối thoại là chiếc cầu duy nhất bắc qua hố ngăn cách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nói chuyện qua lại giữa hai hay nhiều người với nhau.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đối thoại Giao tiếp thông thường, trao đổi ý kiến, thông tin. Ví dụ: Hai người đối thoại để hiểu nhau hơn.
trò chuyện Trung tính, thân mật, thường ngày. Ví dụ: Họ trò chuyện vui vẻ suốt buổi tối.
nói chuyện Trung tính, phổ biến. Ví dụ: Chúng tôi nói chuyện về công việc.
đàm thoại Trang trọng, lịch sự, thường trong ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Cuộc đàm thoại giữa hai nhà lãnh đạo diễn ra tốt đẹp.
độc thoại Trung tính, miêu tả hành động nói một mình. Ví dụ: Anh ấy thường độc thoại khi làm việc một mình.
Nghĩa 2: Bàn bạc, thương lượng trực tiếp với nhau giữa hai hay nhiều bên để giải quyết các vấn đề tranh chấp.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đối thoại Thảo luận chính thức, giải quyết mâu thuẫn, tìm kiếm thỏa thuận. Ví dụ: Hai bên đối thoại để ký thỏa thuận đình tranh.
thương lượng Trang trọng, chính thức, nhằm đạt thỏa thuận. Ví dụ: Hai bên đang thương lượng để đạt được thỏa thuận.
đàm phán Rất trang trọng, chính thức, mang tính chiến lược. Ví dụ: Cuộc đàm phán hòa bình kéo dài nhiều tháng.
bàn bạc Trung tính đến trang trọng, thảo luận để đi đến quyết định. Ví dụ: Chúng tôi cần bàn bạc kỹ lưỡng trước khi quyết định.
đơn phương Trung tính, miêu tả hành động một phía, không có sự tham gia của bên khác. Ví dụ: Quyết định đơn phương của họ đã gây ra nhiều tranh cãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trò chuyện, trao đổi ý kiến giữa các cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các cuộc thảo luận chính thức hoặc các bài viết phân tích về các cuộc đối thoại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong kịch bản, tiểu thuyết để miêu tả các cuộc trò chuyện giữa nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các cuộc họp, hội thảo để chỉ các cuộc thảo luận chuyên sâu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trao đổi, giao tiếp hai chiều, thường mang tính xây dựng.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính, học thuật.
  • Thường mang sắc thái trung lập, không thiên về cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trao đổi ý kiến giữa các bên.
  • Tránh dùng khi chỉ có một bên phát biểu hoặc không có sự tương tác.
  • Thường dùng trong bối cảnh cần sự hợp tác, thảo luận.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đàm thoại" khi chỉ có một bên nói.
  • Khác biệt với "tranh luận" ở chỗ "đối thoại" thường mang tính hợp tác hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không có sự trao đổi qua lại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang đối thoại", "sẽ đối thoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "đối thoại với khách hàng", "đối thoại giữa các bên".