Độc thoại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói một mình; trái với đối thoại.
Ví dụ: Anh ta đứng bên cửa sổ và độc thoại rất lâu.
Nghĩa: Nói một mình; trái với đối thoại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan đứng trước gương và độc thoại về buổi biểu diễn sắp tới.
  • Trong giờ trò chơi, em giả làm nhân vật rồi độc thoại như đang trên sân khấu.
  • Thằng Bờm ngồi ở góc nhà, độc thoại với con mèo về bát cơm mới nấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi thi hùng biện, cậu ấy tự độc thoại để luyện giọng và nhịp thở.
  • Trong kịch, nhân vật chính bước ra ánh đèn và độc thoại để bộc lộ suy nghĩ thầm kín.
  • Cô bạn tôi hay độc thoại trên đường về, như cách gỡ rối những mớ bòng bong trong đầu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đứng bên cửa sổ và độc thoại rất lâu.
  • Đôi khi độc thoại là chiếc cầu để ta nói thật với chính mình, khi đối thoại trở nên bất lực.
  • Diễn viên chọn độc thoại, để một luồng ý nghĩ không bị ngắt quãng bởi tiếng người khác.
  • Trong đêm khuya, tôi độc thoại với bóng mình, nghe tiếng lòng vang như ở đáy giếng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hành động tự nói một mình, đặc biệt trong các bài viết phân tích tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong kịch, tiểu thuyết để thể hiện suy nghĩ nội tâm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu tâm lý học hoặc nghệ thuật biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và nghệ thuật.
  • Không thuộc khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động tự nói một mình trong bối cảnh văn học hoặc nghiên cứu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể gây hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đối thoại" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ hành động nói chuyện với người khác.
  • Chú ý sử dụng đúng trong bối cảnh nghệ thuật để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang độc thoại", "sẽ độc thoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ") và danh từ chỉ người (như "người", "bạn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...