Bàn luận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trao đổi qua lại ý kiến về vấn đề gì, có phân tích lí lẽ.
Ví dụ:
Họ đã dành cả buổi tối để bàn luận về kế hoạch phát triển dự án mới.
Nghĩa: Trao đổi qua lại ý kiến về vấn đề gì, có phân tích lí lẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Các bạn nhỏ bàn luận về trò chơi mới ở sân trường.
- Chúng em cùng nhau bàn luận xem nên vẽ gì cho bức tranh.
- Cả lớp bàn luận sôi nổi về câu chuyện cô giáo vừa kể.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học sinh bàn luận sôi nổi về tác phẩm văn học vừa được học trên lớp.
- Nhóm bạn thường bàn luận về những bộ phim khoa học viễn tưởng mới ra mắt.
- Trong giờ sinh hoạt, chúng em bàn luận về cách bảo vệ môi trường xanh sạch đẹp.
3
Người trưởng thành
- Họ đã dành cả buổi tối để bàn luận về kế hoạch phát triển dự án mới.
- Việc bàn luận thẳng thắn giúp các thành viên hiểu rõ hơn về quan điểm của nhau.
- Trong một xã hội dân chủ, quyền được tự do bàn luận là vô cùng quan trọng.
- Những cuộc bàn luận sâu sắc thường mở ra nhiều góc nhìn mới mẻ và thú vị cho mọi người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trao đổi qua lại ý kiến về vấn đề gì, có phân tích lí lẽ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bàn luận | Trung tính, khách quan, mang tính phân tích, thường dùng để trao đổi ý kiến nhằm hiểu rõ hoặc giải quyết vấn đề. Ví dụ: Họ đã dành cả buổi tối để bàn luận về kế hoạch phát triển dự án mới. |
| thảo luận | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ học thuật đến đời thường. Ví dụ: Chúng tôi đã thảo luận rất kỹ về các phương án giải quyết. |
| bàn bạc | Trung tính, phổ biến, thường dùng khi cần đưa ra quyết định hoặc tìm giải pháp. Ví dụ: Họ bàn bạc với nhau để thống nhất kế hoạch. |
| đàm luận | Trang trọng, mang tính học thuật hoặc văn chương, thường chỉ cuộc trò chuyện sâu sắc về một vấn đề. Ví dụ: Các nhà triết học đàm luận về bản chất của hạnh phúc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện nhóm, thảo luận gia đình hoặc bạn bè về một vấn đề cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu hoặc bài báo phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các cuộc họp, hội thảo chuyên môn hoặc tài liệu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự phân tích và lý luận.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính học thuật và chuyên môn cao hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trao đổi ý kiến một cách có hệ thống và lý luận rõ ràng.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không cần sự phân tích sâu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thảo luận", nhưng "bàn luận" nhấn mạnh hơn vào việc phân tích lý lẽ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bàn luận vấn đề", "bàn luận kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, kế hoạch), trạng từ (sôi nổi, chi tiết).





