Đàm luận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Trao đổi ý kiến qua lại về vấn đề gì; bàn luận.
Ví dụ: Họ dành cả buổi tối để đàm luận về kế hoạch phát triển công ty.
Nghĩa: (cũ). Trao đổi ý kiến qua lại về vấn đề gì; bàn luận.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em cùng đàm luận về câu chuyện cổ tích.
  • Các bạn nhỏ thích đàm luận về trò chơi mới.
  • Cô giáo cho chúng em đàm luận về bài học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ sinh hoạt lớp, chúng tôi thường đàm luận sôi nổi về các vấn đề thời sự.
  • Nhóm bạn thân của tôi thường đàm luận về những ước mơ và dự định tương lai.
  • Buổi hội thảo khoa học là dịp để các học sinh đàm luận chuyên sâu về đề tài nghiên cứu.
3
Người trưởng thành
  • Họ dành cả buổi tối để đàm luận về kế hoạch phát triển công ty.
  • Trong cuộc sống, việc đàm luận thẳng thắn giúp chúng ta thấu hiểu nhau hơn, dù đôi khi ý kiến trái chiều.
  • Những buổi đàm luận triết lý bên tách trà thường mở ra nhiều góc nhìn mới mẻ về thế giới.
  • Khả năng đàm luận một cách có chiều sâu là yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ bền vững và giải quyết mọi khúc mắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Trao đổi ý kiến qua lại về vấn đề gì; bàn luận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đàm luận Trang trọng, hơi cũ, mang tính học thuật hoặc chính thức, nhấn mạnh sự trao đổi ý kiến sâu sắc. Ví dụ: Họ dành cả buổi tối để đàm luận về kế hoạch phát triển công ty.
bàn luận Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Họ bàn luận sôi nổi về dự án mới.
thảo luận Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các cuộc họp, hội nghị. Ví dụ: Chúng tôi đã thảo luận kỹ lưỡng về các phương án.
độc thoại Trung tính, thường dùng trong văn học hoặc để chỉ việc nói một mình, không có sự tương tác. Ví dụ: Anh ấy cứ độc thoại một mình mà không để ai xen vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí để chỉ việc trao đổi ý kiến một cách nghiêm túc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các cuộc họp hoặc hội thảo chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các bối cảnh cần sự chính xác và lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự trao đổi ý kiến một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bàn luận" nhưng "đàm luận" thường trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các bối cảnh không phù hợp.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đàm luận về vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, chủ đề), phó từ (đang, sẽ), và trạng ngữ (về, với).