Luận bàn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Như bàn luận (nhưng thường nói về việc quan trọng).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Như bàn luận (nhưng thường nói về việc quan trọng).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
luận bàn Trang trọng, cổ xưa, dùng để chỉ việc thảo luận về những vấn đề quan trọng, nghiêm túc. Ví dụ:
bàn luận Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc trao đổi ý kiến, phân tích một vấn đề. Ví dụ: Họ đã bàn luận sôi nổi về tình hình kinh tế.
đàm luận Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, triết lý hoặc các cuộc trò chuyện sâu sắc. Ví dụ: Các học giả thường đàm luận về những vấn đề triết học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi đề cập đến các vấn đề quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc mang tính trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng khi thảo luận về các chủ đề chuyên sâu hoặc quan trọng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về một cuộc thảo luận có chiều sâu và tầm quan trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng của vấn đề đang thảo luận.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
  • Thích hợp cho các bài viết học thuật, báo cáo hoặc các cuộc họp quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bàn luận"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Luận bàn" thường mang sắc thái trang trọng hơn "bàn luận".
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúng tôi luận bàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc vấn đề, ví dụ: "luận bàn vấn đề".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới