Hội ý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trao đổi ý kiến một cách nhanh, gọn, thường trong phạm vi một tổ chức ít người, để thống nhất hành động.
Ví dụ: Cả tổ hội ý nhanh và thống nhất phương án xử lý sự cố.
2.
động từ
Ghép hai chữ có nghĩa lại để tạo ra một chữ thứ ba có nghĩa mới (một phép cấu tạo chữ Hán, chữ Nôm).
Ví dụ: Trong ngữ văn cổ, hội ý là phương thức cấu tạo chữ dựa trên việc ghép các thành tố mang nghĩa.
Nghĩa 1: Trao đổi ý kiến một cách nhanh, gọn, thường trong phạm vi một tổ chức ít người, để thống nhất hành động.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo và lớp trưởng hội ý chớp nhoáng để sắp lại chỗ ngồi.
  • Nhóm trực nhật hội ý nhanh xem ai quét lớp, ai lau bảng.
  • Đội bóng mini hội ý bên sân rồi chọn bạn bắt gôn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban cán sự lớp hội ý một lát để chốt kế hoạch trực tuần.
  • Nhóm kịch hội ý sau cánh gà, thống nhất đổi đoạn kết cho mạch lạc hơn.
  • Trọng tài tạm dừng trận đấu để tổ trọng tài hội ý trước khi công bố quyết định.
3
Người trưởng thành
  • Cả tổ hội ý nhanh và thống nhất phương án xử lý sự cố.
  • Trước giờ họp báo, ban truyền thông lùi lại một góc để hội ý, tránh phát ngôn lệch nhịp.
  • Trong tình huống khẩn, việc hội ý kịp thời giúp chúng tôi ra quyết định không bị cảm xúc lấn át.
  • Không phải chuyện gì cũng cần hội ý dài dòng; đúng người, đúng việc, nói ngắn mà trúng.
Nghĩa 2: Ghép hai chữ có nghĩa lại để tạo ra một chữ thứ ba có nghĩa mới (một phép cấu tạo chữ Hán, chữ Nôm).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể rằng người xưa có cách hội ý để tạo ra chữ mới.
  • Trong bài học, cô minh họa chữ được tạo bằng cách hội ý hai hình đơn giản.
  • Bạn Nam tò mò hỏi: hội ý là ghép hai chữ có nghĩa để ra chữ khác phải không?
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở lớp Hán Nôm, cô dạy rằng hội ý là phép ghép các yếu tố cùng gợi nghĩa để tạo thành một chữ mới.
  • Ví dụ kinh điển cho thấy khi hội ý, từng bộ thủ góp phần gợi ý nghĩa chung của chữ.
  • Nhờ hiểu hội ý, mình đoán được nghĩa của một số chữ lạ khi đọc văn bản cổ.
3
Người trưởng thành
  • Trong ngữ văn cổ, hội ý là phương thức cấu tạo chữ dựa trên việc ghép các thành tố mang nghĩa.
  • Phép hội ý cho thấy tư duy biểu ý: từng nét, từng bộ thủ cùng hợp lực để khai mở nghĩa chung.
  • Người học Hán Nôm, nếu nắm vững hội ý, có thể lần ra manh mối nghĩa ngay cả khi chưa từng gặp chữ.
  • Nhìn một chữ đẹp, ta thấy cuộc gặp giữa hình và ý; hội ý khiến ký tự vừa cô đọng vừa đa thanh ngữ nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trao đổi ý kiến một cách nhanh, gọn, thường trong phạm vi một tổ chức ít người, để thống nhất hành động.
Từ đồng nghĩa:
bàn bạc tham nghị tham cứu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hội ý trung tính, hành chính–nghiệp vụ; ngắn gọn, nội bộ, tập thể nhỏ Ví dụ: Cả tổ hội ý nhanh và thống nhất phương án xử lý sự cố.
bàn bạc trung tính, phổ thông; phạm vi có thể rộng hơn, vẫn gần nghĩa khi nội bộ Ví dụ: Cả tổ tạm dừng để bàn bạc hướng xử lý.
tham nghị trang trọng, hành chính; dùng trong cơ quan/đoàn thể Ví dụ: Ban chỉ đạo sẽ tham nghị nhanh trước khi ra quyết định.
tham cứu trang trọng, hơi cổ; sắc thái nghiệp vụ, cân nhắc ý kiến Ví dụ: Tổ công tác tham cứu ý kiến các thành viên rồi thống nhất.
tự ý trung tính, chỉ hành động cá nhân, không trao đổi; đối lập trực tiếp về tính tập thể Ví dụ: Anh ấy tự ý quyết định mà không hề hội ý với nhóm.
độc đoán mạnh, phê phán; cá nhân áp đặt, không tham khảo Ví dụ: Sếp quyết rất độc đoán, chẳng hề hội ý cấp dưới.
Nghĩa 2: Ghép hai chữ có nghĩa lại để tạo ra một chữ thứ ba có nghĩa mới (một phép cấu tạo chữ Hán, chữ Nôm).
Từ đồng nghĩa:
hội nghĩa
Từ trái nghĩa:
hình thanh chỉ sự
Từ Cách sử dụng
hội ý thuật ngữ Hán Nôm, chuyên môn, trung tính–hàn lâm Ví dụ: Trong ngữ văn cổ, hội ý là phương thức cấu tạo chữ dựa trên việc ghép các thành tố mang nghĩa.
hội nghĩa thuật ngữ Hán Nôm, trang trọng; đồng phạm vi kỹ thuật Ví dụ: Chữ này do hai thành tố hội nghĩa mà thành.
hình thanh thuật ngữ Hán Nôm, trung tính–hàn lâm; kiểu cấu tạo đối loại Ví dụ: Chữ này không phải hội ý mà là hình thanh.
chỉ sự thuật ngữ Hán Nôm, trung tính–hàn lâm; kiểu cấu tạo khác, đối loại Ví dụ: Loại kia thuộc chỉ sự, không phải hội ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc họp nhóm nhỏ hoặc khi cần trao đổi nhanh giữa các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc biên bản cuộc họp để chỉ việc trao đổi ý kiến nhanh chóng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các cuộc họp nội bộ của tổ chức hoặc nhóm làm việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng và gọn gàng trong việc trao đổi ý kiến.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn bản hành chính và học thuật.
  • Phù hợp với ngữ cảnh chuyên nghiệp và tổ chức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thống nhất ý kiến nhanh chóng trong nhóm nhỏ.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không cần sự nhanh gọn hoặc không có tính tổ chức.
  • Thường không dùng trong các cuộc thảo luận lớn hoặc công khai.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thảo luận hoặc trao đổi ý kiến khác như "bàn bạc" hoặc "thảo luận".
  • Khác biệt với "hội họp" ở chỗ "hội ý" thường nhanh và không chính thức bằng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng tham gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hội ý nhanh chóng", "hội ý với đồng nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, phó từ chỉ thời gian hoặc cách thức.