Thống nhất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hợp lại thành một chỉnh thể cùng có chung một cơ cấu tổ chức, một sự lãnh đạo duy nhất.
Ví dụ:
Hai doanh nghiệp sáp nhập để tạo một hệ thống quản trị thống nhất.
2.
động từ
Làm cho phù hợp với nhau, không mâu thuẫn nhau.
Ví dụ:
Ta cần thống nhất tiêu chí trước khi đánh giá.
3.
tính từ
Có sự phù hợp, nhất trí với nhau, không mâu thuẫn nhau.
Ví dụ:
Hội đồng có ý kiến thống nhất về hướng sửa điều lệ.
Nghĩa 1: Hợp lại thành một chỉnh thể cùng có chung một cơ cấu tổ chức, một sự lãnh đạo duy nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Hai lớp gộp lại thành một đội bóng thống nhất, cùng một thầy phụ trách.
- Cả trường thống nhất thành một hàng ngũ khi diễu hành.
- Các bạn thống nhất thành một câu lạc bộ do cô chủ nhiệm hướng dẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các chi đội hợp lại thành liên đội thống nhất, hoạt động dưới một ban chỉ huy.
- Sau nhiều cuộc họp, hai câu lạc bộ thống nhất thành một tổ chức chung.
- Khi làng nhập vào thị trấn, bộ máy quản lý được thống nhất dưới một ủy ban.
3
Người trưởng thành
- Hai doanh nghiệp sáp nhập để tạo một hệ thống quản trị thống nhất.
- Khi gia tộc dựng nhà thờ họ, mọi chi đều quy về một tổ chức thống nhất, tránh chia rẽ.
- Trong chiến dịch, các đơn vị chỉ huy được thống nhất để dòng lệnh thông suốt.
- Một nền hành chính chỉ hiệu quả khi quyền lực thống nhất, không bị cắt khúc.
Nghĩa 2: Làm cho phù hợp với nhau, không mâu thuẫn nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cô và lớp thống nhất thời gian kiểm tra để ai cũng chuẩn bị kịp.
- Nhóm bạn thống nhất cách chia việc để làm xong báo tường.
- Cả nhà thống nhất quy tắc giữ im lặng khi em bé ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tổ học sinh thống nhất quy ước nộp bài để tránh nhầm lẫn.
- Trước buổi thuyết trình, nhóm thống nhất cách dùng thuật ngữ cho đồng bộ.
- Ban tổ chức thống nhất kịch bản để buổi lễ không bị chồng chéo.
3
Người trưởng thành
- Ta cần thống nhất tiêu chí trước khi đánh giá.
- Họp xong, các phòng ban thống nhất biểu mẫu để dữ liệu khớp nhau.
- Hai bên thống nhất ngôn ngữ hợp đồng để loại trừ cách hiểu khác nhau.
- Khi quy chuẩn được thống nhất, tranh cãi vụn vặt tự khắc lắng xuống.
Nghĩa 3: Có sự phù hợp, nhất trí với nhau, không mâu thuẫn nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Ý kiến cả lớp thống nhất: đi tham quan vào cuối tuần.
- Bố mẹ và con đã thống nhất về giờ học buổi tối.
- Các nhóm đưa ra câu trả lời thống nhất nên cô giáo rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kết quả thí nghiệm ở các bàn khá thống nhất, chứng tỏ cách làm đúng.
- Quan điểm trong bài thảo luận trở nên thống nhất sau khi thêm dẫn chứng.
- Những đề xuất thống nhất với mục tiêu chung thì dễ được nhận.
3
Người trưởng thành
- Hội đồng có ý kiến thống nhất về hướng sửa điều lệ.
- Số liệu các nguồn thống nhất, tăng độ tin cậy cho báo cáo.
- Tuyên bố của họ thống nhất với hành động, nên tạo được niềm tin.
- Khi lời nói thống nhất với lòng mình, ta thấy nhẹ nhõm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự đồng thuận trong nhóm hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến sự hợp nhất của các tổ chức, quốc gia hoặc ý kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả sự hòa hợp trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý, chính trị, và các lĩnh vực cần sự đồng bộ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng thuận, hòa hợp và nhất trí.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự đồng lòng hoặc hợp nhất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc khi có thể dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tổ chức, nhóm hoặc ý kiến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồng ý" khi chỉ sự đồng thuận cá nhân.
- Khác biệt với "hợp nhất" ở chỗ "thống nhất" nhấn mạnh sự đồng lòng hơn là sự kết hợp vật lý.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thống nhất" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thống nhất" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "thống nhất" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thống nhất ý kiến". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "kế hoạch thống nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Thống nhất" thường kết hợp với danh từ (như "ý kiến", "kế hoạch") và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn", "tuyệt đối") khi là tính từ.





