Hoà hợp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hợp lại thành một khối do có sự hài hoà với nhau.
Ví dụ:
Âm thanh đàn và giọng hát hoà hợp, cuốn người nghe.
Nghĩa: Hợp lại thành một khối do có sự hài hoà với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng hát của cả lớp hoà hợp, nghe ấm áp.
- Màu xanh lá và vàng trên bức tranh hoà hợp, nhìn rất dễ chịu.
- Các bạn cùng chơi, ai cũng nhường nhịn nên nhóm hoà hợp ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giọng ca nam và nữ hoà hợp, tạo nên bản nhạc mượt mà.
- Màu tường và nội thất hoà hợp, khiến phòng học trông thoáng và ấm.
- Tính cách khác nhau nhưng mục tiêu chung giúp nhóm bạn hoà hợp trong buổi làm dự án.
3
Người trưởng thành
- Âm thanh đàn và giọng hát hoà hợp, cuốn người nghe.
- Quan điểm không cần giống hệt, chỉ cần đủ gần để trái tim hoà hợp trong một nhịp sống.
- Khi các phòng ban hoà hợp, công việc trôi chảy như dòng nước gặp đúng dòng chảy.
- Sau nhiều va chạm, họ học cách lắng nghe để hoà hợp, chứ không cố thắng nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hợp lại thành một khối do có sự hài hoà với nhau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoà hợp | trung tính, tích cực nhẹ; thường dùng trong quan hệ/tập thể, văn nói và viết chuẩn Ví dụ: Âm thanh đàn và giọng hát hoà hợp, cuốn người nghe. |
| hoà đồng | trung tính, thân mật; nhấn mạnh dễ hòa vào tập thể Ví dụ: Cô ấy nhanh chóng hòa đồng với tập thể mới. |
| hoà thuận | trung tính, ấm áp; thường nói về quan hệ gia đình/nhỏ nhóm Ví dụ: Hai bên sống hòa thuận sau khi hiểu nhau hơn. |
| ăn ý | khẩu ngữ, tích cực; nhấn sự ăn khớp trơn tru Ví dụ: Cặp đôi làm việc rất ăn ý trong dự án. |
| đồng điệu | văn chương, cảm xúc; nhấn sự cùng nhịp/cảm hứng Ví dụ: Hai nghệ sĩ tỏ ra đồng điệu trong buổi diễn. |
| hài hoà | trung tính, mỹ cảm; nhấn sự cân đối, hợp nhau Ví dụ: Màu sắc và bố cục thiết kế rất hài hòa. |
| bất hoà | trung tính, tiêu cực; chỉ mối quan hệ xung khắc Ví dụ: Nội bộ nảy sinh bất hòa sau cuộc họp. |
| mâu thuẫn | trung tính; nhấn sự đối chọi quan điểm/lợi ích Ví dụ: Hai nhóm mâu thuẫn nên khó hợp tác. |
| xung đột | mạnh, trang trọng; mức độ căng thẳng cao Ví dụ: Hai phòng ban xung đột kéo dài. |
| chia rẽ | trung tính, tiêu cực; nhấn sự tách rời phe phái Ví dụ: Tin đồn gây chia rẽ trong tập thể. |
| lệch pha | khẩu ngữ, ẩn dụ; nhấn không cùng nhịp/không khớp Ví dụ: Hai người làm việc hơi lệch pha nên thiếu hiệu quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mối quan hệ tốt đẹp giữa người với người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự thống nhất, đồng thuận trong các nhóm hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh về sự hài hoà trong tự nhiên hoặc giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tích cực, hài hoà và đồng thuận.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng thuận và hài hoà.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự đối lập hoặc xung đột.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hòa giải" khi nói về việc giải quyết xung đột.
- Khác biệt với "hòa nhập" ở chỗ "hòa hợp" nhấn mạnh sự hài hoà tự nhiên hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự đối lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoà hợp với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất".





