Hoà quyện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hoà lẫn vào nhau, tựa như xoắn chặt lấy nhau.
Ví dụ: Màu trời chiều hoà quyện với mặt nước, tạo nên một dải êm dịu.
Nghĩa: Hoà lẫn vào nhau, tựa như xoắn chặt lấy nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Mùi bánh mới nướng hoà quyện với mùi bơ, thơm ngọt cả gian bếp.
  • Ánh nắng hoà quyện với làn sương, sân trường sáng mờ như cổ tích.
  • Tiếng trống trường hoà quyện với tiếng chim, nghe rộn ràng buổi sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọng ca chính hoà quyện với bè phụ, tạo thành một màn trình diễn đầy cảm xúc.
  • Sắc vàng của lá thu hoà quyện với gió heo may, làm con đường như dịu lại.
  • Hương cà phê hoà quyện với mưa đầu ngày, khiến quán nhỏ thêm ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Màu trời chiều hoà quyện với mặt nước, tạo nên một dải êm dịu.
  • Tiếng rao khuya hoà quyện với tiếng xe thưa thớt, thành nhịp thở lặng lẽ của thành phố.
  • Trong căn bếp nhỏ, mùi hành phi hoà quyện với mùi gạo mới, đánh thức ký ức bữa cơm nhà.
  • Niềm vui hoà quyện với chút lo âu, thành vị đời vừa ngọt vừa mặn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoà lẫn vào nhau, tựa như xoắn chặt lấy nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tách rời rời rạc
Từ Cách sử dụng
hoà quyện trung tính, hình tượng nhẹ; dùng cả miêu tả vật chất lẫn cảm xúc, văn chương phổ biến Ví dụ: Màu trời chiều hoà quyện với mặt nước, tạo nên một dải êm dịu.
quyện trung tính, cô đọng hơn; văn chương Ví dụ: Hương sen quyện trong làn gió sớm.
hoà trộn trung tính, trực chỉ; thông dụng Ví dụ: Âm thanh hoà trộn thành bản nhạc dịu êm.
pha trộn trung tính, thiên về hành vi; thông dụng Ví dụ: Màu sắc pha trộn tạo sắc thái mới.
tách rời trung tính; nêu trạng thái rời nhau Ví dụ: Mùi vị không tách rời mà gắn bó với nhau.
rời rạc trung tính, miêu tả trạng thái rời, không kết dính Ví dụ: Các yếu tố rời rạc, không còn hoà quyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố, như mùi hương, màu sắc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả sự kết hợp tinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác sâu sắc về sự kết hợp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài hòa, gắn kết chặt chẽ giữa các yếu tố.
  • Thường mang sắc thái tích cực, tạo cảm giác dễ chịu, êm ái.
  • Phù hợp với phong cách nghệ thuật, miêu tả tinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp hoàn hảo giữa các yếu tố.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, rõ ràng về mặt kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả cảm giác, trải nghiệm hơn là sự kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kết hợp" nhưng "hoà quyện" nhấn mạnh sự gắn kết chặt chẽ hơn.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản chính thức để giữ tính trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hương thơm hoà quyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hương thơm, màu sắc), trạng từ (nhẹ nhàng, hoàn toàn).
hoà lẫn trộn pha quyện lẫn hợp kết hợp dung hợp gắn đan