Pha trộn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trộn lẫn cho hoà với nhau.
2.
động từ
Có pha lẫn những thứ khác vào, không còn thuần chất nữa.
Ví dụ:
Rượu này có vẻ bị pha trộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trộn lẫn cho hoà với nhau.
Nghĩa 2: Có pha lẫn những thứ khác vào, không còn thuần chất nữa.
Từ đồng nghĩa:
lẫn hoà lẫn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| pha trộn | Diễn tả trạng thái hoặc quá trình một chất không còn giữ được sự thuần khiết do có sự xen lẫn của yếu tố khác. Ví dụ: Rượu này có vẻ bị pha trộn. |
| lẫn | Trung tính, phổ biến, chỉ sự có mặt của yếu tố khác làm mất đi sự thuần nhất. Ví dụ: Trong bài phát biểu của anh ấy có lẫn vài câu tiếng Anh. |
| hoà lẫn | Trung tính, phổ biến, chỉ sự kết hợp các yếu tố làm mất đi tính đơn nhất. Ví dụ: Tiếng cười nói hòa lẫn tiếng nhạc xập xình. |
| tinh chế | Trang trọng, kỹ thuật, chỉ hành động loại bỏ tạp chất để đạt độ tinh khiết cao. Ví dụ: Dầu thô phải qua nhiều công đoạn tinh chế mới có thể sử dụng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kết hợp các thành phần trong nấu ăn hoặc pha chế đồ uống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả sự kết hợp các yếu tố trong nghiên cứu hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự kết hợp các yếu tố nghệ thuật hoặc phong cách.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong hóa học, công nghệ thực phẩm khi nói về sự kết hợp các chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự kết hợp hoặc hòa trộn các thành phần khác nhau.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự kết hợp mà không làm mất đi tính chất riêng của từng thành phần.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn đối tượng pha trộn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hòa trộn" khi không phân biệt rõ sự khác biệt về mức độ kết hợp.
- Khác biệt tinh tế với "kết hợp" ở chỗ "pha trộn" thường làm mất đi tính chất riêng của từng thành phần.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm về mức độ kết hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "pha trộn màu sắc", "pha trộn nguyên liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (màu sắc, nguyên liệu), trạng từ (nhanh chóng, kỹ lưỡng) và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, khá).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





