Pha
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đèn pha (nói tắt).
Ví dụ:
Anh bật pha khi ra quốc lộ cho dễ quan sát.
2.
danh từ
(chuyên môn) Đại lượng đo bằng đơn vị góc, xác định trạng thái của quá trình dao động tại mỗi thời điểm.
3.
danh từ
(chuyên môn) Tập hợp các phần của một hệ nhiệt động có cùng các tính chất vật lí và hoá học.
4.
danh từ
Cảnh diễn ra trong chốc lát, cảnh này nối tiếp cảnh kia trong toàn bộ một sự kiện.
Ví dụ:
Trận đấu bùng nổ ngay từ những pha đầu tiên.
5.
động từ
Như fa.
6.
động từ
Cho nước sôi vào cho ngấm để tạo thành thức uống.
Ví dụ:
Anh pha ấm trà rồi ngồi chờ lá mở hương.
7.
động từ
Trộn lẫn vào nhau theo một tỉ lệ nhất định để tạo thành một hỗn hợp nào đó.
Ví dụ:
Chị pha nước chấm cho vừa miệng cả nhà.
8.
động từ
Có lẫn vào một thứ khác trong thành phần cấu tạo.
Ví dụ:
Giọng cô ấy pha một chút miền Trung rất duyên.
9.
động từ
Cắt, xẻ một khối nguyên ra thành từng phần để tiện sử dụng.
Ví dụ:
Cửa hàng đang pha thịt theo yêu cầu khách.
Nghĩa 1: Đèn pha (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bố bật pha để nhìn rõ con đường tối.
- Ánh pha chiếu sáng cả đoạn phố vắng.
- Chiếc xe rẽ, đèn pha loé lên làm con mèo giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tài xế quên tắt pha khi vào phố, khiến người đối diện chói mắt.
- Trên đường đèo sương dày, anh chuyển sang pha để mở rộng tầm nhìn.
- Bảo vệ quét pha quanh sân, bóng tối lùi lại như nước rút.
3
Người trưởng thành
- Anh bật pha khi ra quốc lộ cho dễ quan sát.
- Đi ban đêm, giữ khoảng cách và hạn chế dùng pha trong khu dân cư để tránh gây chói.
- Một cú nhá pha lịch sự thường đủ để nhắc xe trước nhường đường.
- Ánh pha trắng lạnh lùa qua màn mưa, vẽ những vệt sáng mảnh trên mặt đường.
Nghĩa 2: (chuyên môn) Đại lượng đo bằng đơn vị góc, xác định trạng thái của quá trình dao động tại mỗi thời điểm.
Nghĩa 3: (chuyên môn) Tập hợp các phần của một hệ nhiệt động có cùng các tính chất vật lí và hoá học.
Nghĩa 4: Cảnh diễn ra trong chốc lát, cảnh này nối tiếp cảnh kia trong toàn bộ một sự kiện.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn reo lên sau một pha ghi bàn đẹp mắt.
- Trận cầu có nhiều pha phối hợp nhanh làm cả lớp thích thú.
- Thủ môn cứu thua trong một pha đối mặt căng thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội khách bất ngờ đổi nhịp, mở ra một pha phản công sắc bén.
- Khán đài nín thở trước pha băng cắt của hậu vệ.
- Bước ngoặt trận đấu đến từ pha xử lý bình tĩnh ở giữa sân.
3
Người trưởng thành
- Trận đấu bùng nổ ngay từ những pha đầu tiên.
- Trong đàm phán, có những pha im lặng dài hơn mọi lời lẽ.
- Một pha sai nhịp là đủ để cơ hội trôi qua như gió lùa qua cửa.
- Nhìn lại, đời người cũng ghép từ những pha ngắn ngủi mà quyết định hướng đi.
Nghĩa 5: Như fa.
Nghĩa 6: Cho nước sôi vào cho ngấm để tạo thành thức uống.
1
Học sinh tiểu học
- Bà pha trà thơm mời khách.
- Mẹ pha cacao nóng cho em uống.
- Con biết pha gói sữa bột với nước ấm rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng nào bố cũng pha cà phê, mùi thơm lan khắp bếp.
- Bạn ấy cẩn thận canh thời gian để pha trà không bị chát.
- Trời lạnh, cô giáo pha gừng với mật ong cho cả lớp ấm bụng.
3
Người trưởng thành
- Anh pha ấm trà rồi ngồi chờ lá mở hương.
- Một tách cà phê pha vội khó giữ được lớp crema mong manh.
- Người biết pha sẽ tôn được vị, người vội vàng chỉ thấy đắng.
- Đêm dài, tôi pha chút hoa cúc, mong giấc ngủ về dịu nhẹ.
Nghĩa 7: Trộn lẫn vào nhau theo một tỉ lệ nhất định để tạo thành một hỗn hợp nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ pha bột và nước để làm bánh.
- Cô pha màu xanh với vàng ra màu lá mạ.
- Chú công nhân pha xi măng để xây tường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn pha dung dịch muối đúng nồng độ để làm thí nghiệm.
- Quán nước pha siro vừa tay nên vị không gắt.
- Họ pha sơn theo tỉ lệ chuẩn để tường lên màu đều.
3
Người trưởng thành
- Chị pha nước chấm cho vừa miệng cả nhà.
- Trong quầy bar, một cú lắc nhẹ cũng đổi vị khi pha cocktail.
- Pha quá tay một thành phần, hương của món ăn lập tức lệch đi.
- Kỹ thuật gia pha hợp chất theo công thức kín như bùa chú của nghề.
Nghĩa 8: Có lẫn vào một thứ khác trong thành phần cấu tạo.
1
Học sinh tiểu học
- Bạc này bị pha nên không sáng bằng.
- Nước mưa pha bụi nên hơi đục.
- Mứt bị pha nhiều đường quá nên ngọt gắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng hát pha chút khàn khiến bài ballad nghe ấm.
- Màu trắng pha kem tạo cảm giác dịu mắt.
- Kim loại pha tạp sẽ thay đổi độ cứng và độ bền.
3
Người trưởng thành
- Giọng cô ấy pha một chút miền Trung rất duyên.
- Niềm vui pha lo lắng, như nắng bị mây che mỏng.
- Thứ rượu này hình như pha, mùi cồn gắt lên đầu lưỡi.
- Đất miền này pha sét, mưa xuống là dính chân như keo.
Nghĩa 9: Cắt, xẻ một khối nguyên ra thành từng phần để tiện sử dụng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú hàng xóm pha khúc gỗ làm ghế nhỏ.
- Bác đồ tể pha miếng thịt thành phần vừa ăn.
- Thợ mộc pha tấm ván để đóng kệ sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ khéo tay, pha thớ thịt theo thớ nên miếng nhìn đẹp.
- Xưởng gỗ pha phôi theo bản vẽ để giảm hao hụt.
- Anh ấy dùng cưa bàn để pha ván, tránh sứt cạnh.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng đang pha thịt theo yêu cầu khách.
- Pha đúng thớ, miếng thịt chín sẽ mềm và giữ nước.
- Một đường cắt sai khi pha gỗ có thể phí cả tấm ván quý.
- Tiếng cưa đều tay, người thợ lặng lẽ pha vật liệu như chia tách thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đèn pha (nói tắt).
Nghĩa 2: (chuyên môn) Đại lượng đo bằng đơn vị góc, xác định trạng thái của quá trình dao động tại mỗi thời điểm.
Nghĩa 3: (chuyên môn) Tập hợp các phần của một hệ nhiệt động có cùng các tính chất vật lí và hoá học.
Nghĩa 4: Cảnh diễn ra trong chốc lát, cảnh này nối tiếp cảnh kia trong toàn bộ một sự kiện.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| pha | Trung tính, chỉ một phần của quá trình hoặc sự kiện. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp.) Ví dụ: Trận đấu bùng nổ ngay từ những pha đầu tiên. |
| giai đoạn | Trung tính, chỉ một phần của quá trình hoặc sự kiện. Ví dụ: Đây là giai đoạn quan trọng nhất của cuộc thi. |
| chặng | Trung tính, thường dùng cho hành trình, cuộc đua. Ví dụ: Chúng tôi đã hoàn thành chặng đường đầu tiên. |
Nghĩa 5: Như fa.
Nghĩa 6: Cho nước sôi vào cho ngấm để tạo thành thức uống.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| pha | Trung tính, chỉ hành động chuẩn bị đồ uống. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp.) Ví dụ: Anh pha ấm trà rồi ngồi chờ lá mở hương. |
| hãm | Trung tính, thường dùng cho trà, thuốc bắc. Ví dụ: Hãm trà bằng nước sôi. |
| pha chế | Trung tính, chỉ hành động chuẩn bị đồ uống phức tạp hơn. Ví dụ: Người pha chế đang làm một ly cocktail. |
Nghĩa 7: Trộn lẫn vào nhau theo một tỉ lệ nhất định để tạo thành một hỗn hợp nào đó.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| pha | Trung tính, chỉ hành động kết hợp các thành phần. Ví dụ: Chị pha nước chấm cho vừa miệng cả nhà. |
| trộn | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động kết hợp nhiều thứ. Ví dụ: Trộn đều các nguyên liệu làm bánh. |
| hoà | Trung tính, thường dùng cho chất lỏng hoặc bột để tan vào nhau. Ví dụ: Hòa tan đường vào nước ấm. |
| tách | Trung tính, chỉ hành động phân chia các thành phần. Ví dụ: Tách dầu ra khỏi nước. |
Nghĩa 8: Có lẫn vào một thứ khác trong thành phần cấu tạo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| pha | Trung tính, thường mang ý nghĩa có sự không thuần khiết. Ví dụ: Giọng cô ấy pha một chút miền Trung rất duyên. |
| lẫn | Trung tính, thường mang sắc thái có sự không thuần khiết. Ví dụ: Nước bị lẫn tạp chất. |
| lọc | Trung tính, chỉ hành động làm sạch, loại bỏ tạp chất. Ví dụ: Lọc nước để loại bỏ cặn bẩn. |
| tinh chế | Trang trọng, chỉ hành động làm cho thuần khiết hơn. Ví dụ: Tinh chế dầu thô thành xăng. |
Nghĩa 9: Cắt, xẻ một khối nguyên ra thành từng phần để tiện sử dụng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| pha | Trung tính, chỉ hành động phân chia vật thể. Ví dụ: Cửa hàng đang pha thịt theo yêu cầu khách. |
| cắt | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động chia nhỏ bằng vật sắc. Ví dụ: Cắt bánh thành từng miếng. |
| xẻ | Trung tính, thường dùng cho vật lớn, cứng như gỗ, đá. Ví dụ: Xẻ gỗ thành ván. |
| chia | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động phân tách thành nhiều phần. Ví dụ: Chia tài sản cho các con. |
| ghép | Trung tính, chỉ hành động nối các phần lại với nhau. Ví dụ: Ghép các mảnh vỡ lại. |
| hợp nhất | Trang trọng, chỉ hành động gộp nhiều thứ thành một thể thống nhất. Ví dụ: Hợp nhất hai công ty thành một. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc pha trà, cà phê hoặc các loại đồ uống khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về khoa học, kỹ thuật khi nói về các khái niệm như "pha" trong vật lý hoặc hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả các cảnh diễn ra nhanh chóng trong một câu chuyện hoặc vở kịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, đặc biệt là trong vật lý, hóa học và nhiệt động học.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "pha" có thể mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về các khái niệm khoa học.
- Trong khẩu ngữ, từ này có thể mang tính chất thân thiện và gần gũi khi nói về pha chế đồ uống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng từ "pha" khi nói về việc trộn lẫn hoặc tạo ra một hỗn hợp, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học hoặc pha chế đồ uống.
- Tránh dùng từ này khi không có sự kết hợp hoặc trộn lẫn thực sự.
- Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "pha" trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp, đặc biệt khi từ này có nhiều nghĩa chuyên ngành.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Pha" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Pha" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "pha" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "pha" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc phương thức.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "pha" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, "pha" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc trạng từ chỉ cách thức.





